7.5.2. That (Cái kia/ người kia), số nhiều là those (Những cái kia/ những người kia)
Định nghĩa: That chỉ một người/vật số ít ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến; dạng số nhiều là those.
Được dùng
- – chỉ vật ở khoảng cách xa (với người nói).
Ví dụ
That's Jery's car, over there. (Đó là xe của Jery, ở kia kìa.)
- Put those down – they're dirty. (Đặt mấy cái đó xuống – chúng dơ lắm.)
- This is my umbrella. That's yours.
- (Đây là dù của tôi. Đó là dù của bạn.)
- – khi xác định hoặc nhận dạng người nào đó.
Ví dụ
Is that Ruth? — No, that's Rita. (Đó là Ruth à? — Không, đó là Rita.)
- (Kia là Ruth phải không? ~ Không phải. Đó là Rita.)
- Who are those? ~ Those look like Mark and Susan.
- (Những người kia là ai thế? ~ Trông như Mark và Susan.)
- – Nói về điều gì đó trong quá khứ, điều gì đó vừa mới kết thúc hoặc vừa mới được đề cập đến.
Ví dụ
That was nice. What was it? (Cái vừa rồi hay đấy. Đó là gì vậy?) [KHÔNG DÙNG This was nice... trong ngữ cảnh nhắc lại điều vừa xảy ra]
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
