10.3.1.1.The + danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều

100%
Định nghĩa: Được dùng để nói về người hoặc vật cụ thể.
Ví dụ

I often listen to music. (Tôi thường nghe nhạc.)

[= all music] → nói chung

The film wasn't very good but I like the music. (Phim không hay lắm nhưng tôi thích nhạc phim.)

[= the music in the film] → nói cụ thể

Cars were parked on both sides of the road. (Xe hơi đậu hai bên đường.) [= all cars] → nói chung

The cars in this car park belong to people who work here. (Xe hơi trong bãi đậu xe này là của những người làm việc ở đây.)

-> nói cụ thể

Children need love and attention. (Trẻ con cần tình thương và sự quan tâm chăm sóc.) [= all children] → nói chung

We took the children to the zoo. (Chúng tôi dẫn bọn trẻ đi sở thú.) → một nhóm trẻ cụ thể, có thể là con của người nói

  1. The thường không được dùng khi nói đến người hoặc vật một cách chung chung, nhưng the + danh từ đếm được số ít (the + a singular countable noun) có thể được dùng để nói chung về một loài động vật, một loại dụng cụ hoặc máy móc, các phát minh khoa học và các nhạc khí.
Ví dụ

The tiger is in danger of becoming extinct. [= All tigers]

(Hổ đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.) → đề cập đến cả loài hổ

The blue whale is the largest mammal on earth. [= all blue whales]

(Cá voi xanh là loài động vật có vú to nhất trên trái đất.)

The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại.)

Who invented the airplane/ the wheel/ the camera? (Ai đã phát minh ra máy bay/ bánh xe/ máy ảnh?)

Sandra can play the piano, the violin and the clarinet. (Sandra biết chơi dương cầm, vĩ cầm và kèn clarinét.)

Chúng ta cũng có thể dùng a/ an để nói khái quát bằng cách nêu một thành viên bất kỳ của một loài hoặc một loại.

Ví dụ

A baby deer can stand as soon as it's born. (Hươu con có thể đứng ngay khi mới sinh.)

Khi nói khái quát về một loài hoặc một loại, tiếng Anh thường dùng danh từ số nhiều không mạo từ (Tigers are...) hoặc the + singular species noun trong văn phong khái quát (The tiger is...). A/an + singular cũng có thể mang nghĩa đại diện cho một loại trong một số câu định nghĩa/khái quát, nên cần xét ngữ cảnh.

Ví dụ

The tiger is in danger of becoming extinct. / Tigers are in danger of becoming extinct.

Lưu ý

Khi nói về cả loài, The tiger is... hoặc Tigers are... là hai cách thông dụng và rõ ràng. A tiger... thường được hiểu là một cá thể bất kỳ nên không phải lựa chọn tốt nhất trong câu này, dù mạo từ a/an vẫn có thể dùng để nói khái quát trong nhiều cấu trúc khác.

  1. The + tính từ (The + adjective) được dùng để nói về một nhóm người cụ thể nào đó trong xã hội: the young, the old, the elderly, the poor, the rich, the sick, the disabled, the unemployed, the homeless, the deaf, the blind...
Ví dụ

The government should provide accommodation for the homeless.

(Chính phủ nên chu cấp nơi ăn chốn ở cho những người vô gia cư.)

Life must be hard for the unemployed in our society today.

(Trong xã hội chúng ta ngày nay, cuộc sống hẳn rất khó khăn với những người thất nghiệp.)

  1. The + quốc tịch (The + nationality) được dùng để chỉ toàn dân của một quốc gia nào đó.
Ví dụ

The French drink a lot of wine. (Người Pháp uống nhiều rượu vang.)

The Russians are used to cold weather.

(Người Nga quen với thời tiết lạnh.)

  1. The thường được dùng trước những danh từ có of theo sau.
Ví dụ

the Palace of Westminster. (Lầu đài Westminster)

the Gulf of Mexico \[= Mexico Gulf] (Vịnh Mexico)

the University of London \[= London University] (Đại học London)

a book on the history of Ireland \[= a book on Irish history]

(một cuốn sách về lịch sử Ai-len)

the music of Mozart \[= Mozart's music] (Nhạc Mozart.)

the wheel of a car \[= a car wheel] (vô lăng ô tô)

The safety of passengers is our priority.

(An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)