19.1.1.3. Bổ ngữ (Complements)
Định nghĩa: Bổ ngữ là từ hoặc cụm từ (thường là một danh từ, cụm danh từ, hoặc tính từ) được dùng để mô tả chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)
That cat regards Bill as his father.
(Con mèo đó xem Bill như cha của nó.)
Leaves turn yellow in Autumn. (Lá ngả vàng vào mùa thu.)
- Bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement) thường đi sau các động từ be, look, seem, become, get, feel, turn, ...
Ví dụ
Alice is a ballet dancer. (Alice là diễn viên múa ba lê.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
