19.4.Phân loại câu theo công dụng (Kinds of sentences according to usage)

Bài này gồm 17 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Khi phân loại theo công dụng, câu gồm 4 loại: Câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh và câu cảm thán.

19.4.1.Câu trần thuật (Declarative sentences)

Định nghĩa: Câu trần thuật là câu dùng để nói lên ý nghĩ, tình cảm của mình hoặc để thuật lại một sự việc nào đó. Câu trần thuật có thể ở dạng khẳng định (affirmative) hoặc phủ định (negative).
Ví dụ

He speaks English very well. (Anh ấy nói tiếng Anh rất hay.)

I like to go shopping. (Tôi thích đi mua sắm.)

Câu phủ định được thành lập bằng cách thêm not vào trợ động từ (be, have, do, must, can, ...) hoặc dùng các trạng từ phủ định never, hardly, scarcely,... trước động từ chính.

Ví dụ

They don't work on Saturday. (Thứ Bảy họ nghỉ làm.)

I will never agree to their demands.

(Tôi sẽ không bao giờ đồng ý với những yêu cầu của họ.)

Câu phủ định cũng có thể được thành lập bằng cách thêm no trước danh từ hoặc tính từ + danh từ; động từ ở dạng khẳng định.

Ví dụ

No music is allowed after eleven. [= Music isn't allowed after eleven.]

(Không được mở nhạc sau 11 giờ.)

There are no new houses in the village. [= There aren't any new houses in the village.] (Trong làng chẳng có ngôi nhà nào mới cả.)

19.4.2.Câu nghi vấn (Interrogative sentences)

Định nghĩa: Câu nghi vấn là câu dùng để hỏi. Câu nghi vấn gồm các loại sau:

19.4.2.1.Câu hỏi có – không (Yes–No questions)

Định nghĩa: Câu hỏi có – không (Yes–No questions): là dạng câu hỏi mà câu trả lời là có (Yes) hoặc không (No) là dạng câu dùng để hỏi thông tin, xác nhận, yêu cầu phản hồi hoặc tạo hiệu ứng giao tiếp; hình thức phụ thuộc vào loại câu hỏi.
  • Câu hỏi xác định (Affirmative questions)

Trong dạng câu hỏi này, trợ động từ (auxiliary verbs: be, have, will, can, may, must, ...) thường được đặt trước chủ ngữ (subject):

Auxiliary verb + subject + verb?

Ví dụ

Is it raining? ~ Yes, it is./ No, it isn't.

(Có phải trời đang mưa không? ~ Đúng vậy./ Không phải.)

Have you received my letter yet? ~ Yes, I have./ No, I haven't.

(Anh đã nhận được thư của tôi chưa? ~ Vâng, tôi nhận được rồi/ Chưa, tôi chưa nhận được.)

Will Tom be here tomorrow? ~ Yes, he will./ No, he won't.

(Ngày mai Tom sẽ đến chứ? ~ Vâng, anh ấy sẽ đến./ Không, anh ấy sẽ không đến.)

Can Emma drive? ~ Yes, she can./ No, she can't. (Emma có biết lái xe không? ~ Có, cô ấy biết./ Không, cô ấy không biết.)

Nếu trong câu không có trợ động từ, ta dùng trợ động từ do (do, does, did) để đặt câu hỏi.

Ví dụ

Do you like Mozart? ~ Yes, I do./ No, I don't. (Anh có thích nhạc Mozart không? ~ Có, tôi thích/ Không, tôi không thích.)

Does the bus run down town ? ~ Yes, it does./ No, it doesn't.

(Xe buýt này có chạy xuống phố không? ~ Có/ Không.)

Did you go climbing last weekend? ~ Yes, we did./ No, we didn't.

(Cuối tuần rồi các bạn có đi leo núi không? ~ Có, chúng tôi có đi./ Không, chúng tôi không đi.)

Động từ chính be cũng đứng trước chủ ngữ trong câu hỏi.

Ví dụ

Is she a student? ~ Yes, she is./ No, she isn't.

(Cô ấy là học sinh phải không? ~Vâng, đúng vậy/ Không, không phải.)

  • Câu hỏi phủ định (Negative questions)

Câu hỏi phủ định được thành lập bằng cách thêm not (n't) vào sau động từ be hoặc trợ động từ.

Ví dụ

Isn't she a doctor? (Cô ấy không phải là bác sĩ sao?)

Doesn't the bus run down town?

(Xe buýt này không chạy xuống phố à?)

Can't you swim? (Anh không biết bơi sao?)

Câu hỏi phủ định thường được dùng:

  • Diễn đạt sự ngạc nhiên (vì điều gì đó không xảy ra).
Ví dụ

Didn't you hear the bell? I rang it four times. (Anh không nghe tiếng chuông sao? Tôi bấm đến bốn lần.)

Isn't he at home? (Không có ông ấy ở nhà sao?)

  • Khi người nói mong đợi người nghe đồng ý với mình (như dạng câu hỏi đuôi).
Ví dụ

Aren't you a friend of Harriet's?

[= You're a friend of Harriet's, aren't you?]

(Chẳng phải anh là bạn của Harriet sao?)

Haven't we met somewhere before?

[= We have met somewhere before, haven't we?]

(Trước đây chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó rồi phải không?)

Isn't it a lovely day? [= It's a lovely day, isn't it?]

(Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)

19.4.2.2.Cách trả lời câu hỏi có – không

Định nghĩa: Phần này trình bày cách tạo câu trả lời tự nhiên và đúng ngữ pháp cho dạng câu hỏi đang xét, gồm cả câu trả lời ngắn và câu trả lời đầy đủ.
  • Câu hỏi xác định (affirmative questions): trả lời Yes có nghĩa là đúng và No có nghĩa là không đúng.
Ví dụ

Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)

~ Yes, I am. (Vâng, đúng vậy.)

~ No, I am not. I left school last year. (Không, không phải. Tôi tốt nghiệp năm ngoái rồi.)

  • Câu hỏi phủ định (negative questions): trả lời No có nghĩa là đúng và Yes có nghĩa là không đúng.
Ví dụ

Haven't you repaired the car yet? (Anh chưa sửa xe sao?)

~ No. I haven't had time. (Chưa. Tôi không có thời gian.)

~ Yes, I did it yesterday. (Rồi, tôi đã sửa nó hôm qua.)

Đôi khi câu hỏi yes/no, đặc biệt là các câu hỏi với các động từ tình thái, được dùng để đưa ra lời gợi ý, lời yêu cầu, lời đề nghị, lời mời hoặc xin phép.

Ví dụ

Shall we eat out tonight? (Tối nay chúng ta ra ngoài ăn nhé?) → lời gợi ý (suggestion)

Could you wait a moment, please? (Xin đợi chút nhé?) → lời yêu cầu (request)

Can I carry your bag? (Tôi xách hộ túi cho bạn nhé?) → lời đề nghị (offer)

Would you like to come to the party? (Anh đến dự tiệc nhé?) → lời mời (invitation)

May I go out? (Tôi có được phép ra ngoài không?) → xin phép (asking permission)

19.4.2.3.Câu hỏi Wh- (Wh- questions)

Định nghĩa: Câu hỏi Wh- là loại câu hỏi bắt đầu bằng các nghi vấn từ (question words) who, whom, which, what, where, when, why, how,...
Question word+ auxiliary verb+ subject+ verb...?
Ví dụ

Who are you talking about? (Các bạn đang nói về ai vậy?)

When will the war be over? (Khi nào chiến tranh sẽ kết thúc?)

What can we do for the poor? (Chúng ta có thể làm được gì cho người nghèo?)

Where do you come from? (Các bạn từ đâu đến?)

  • Khi who, what, which làm chủ ngữ của câu hỏi, không dùng trợ động từ do (do, does, did) và trật tự của từ giống trong câu trần thuật.
Ví dụ

Who telephoned you last night?

(Tối qua ai gọi cho anh vậy?)

Lưu ý

Trong câu hỏi chủ ngữ trung tính, không dùng do-support: Who telephoned you? Tuy nhiên Who did telephone you? có thể dùng khi did được nhấn mạnh để hỏi lại/đối lập: “Rốt cuộc ai đã gọi?”.

Which bus goes to the city center?

(Xe buýt nào đi vào trung tâm thành phố?)

Lưu ý

Câu hỏi chủ ngữ trung tính là Which bus goes to the city center? Dạng does go có thể xuất hiện khi nhấn mạnh hoặc sửa lại một giả định trước đó, nhưng không phải mẫu cơ bản.

What will happen next? (Chuyện gì sẽ xảy ra nữa đây?)

  • Động từ chính be cũng đứng trước chủ ngữ trong câu hỏi.
Ví dụ

Where is Kitty? (Kitty đâu?)

What was that noise? (Tiếng ồn đó là tiếng gì vậy?)

➤ Một số cụm từ dùng để hỏi: what time, what kind of, what sort of, what colour, how often, how long, how far, how high, how much, how many, how old, v.v.

Ví dụ

What time is your friend arriving? (Mấy giờ bạn anh đến?)

How much money did you spend? (Anh đã tiêu hết bao nhiêu tiền?)

Khi chúng ta hỏi về thông tin, chúng ta thường nói Do you know...? hoặc Could you tell me...? v.v. Nếu bạn bắt đầu câu hỏi bằng các cụm từ này, thì trật tự từ trong câu sẽ khác với câu hỏi đơn (trật tự từ giống câu trần thuật).

Ví dụ

Where has Tom gone? (Tom đi đâu vậy?)

Do you know where Tom has gone? (Anh có biết Tom đi đâu không?)

Who is that man? (Người đàn ông đó là ai vậy?)

Can you tell me who that man is? (Anh có thể cho tôi biết người đàn ông đó là ai không?)

19.4.2.4.Câu hỏi đuôi (Tag questions)

Định nghĩa: Câu hỏi đuôi (question tags) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật (statements). Câu hỏi đuôi thường được dùng để kiểm tra điều gì đó có đúng hay không, hoặc để yêu cầu sự đồng ý.
Ví dụ

You haven't seen Mary today, have you? (Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không?)

It was a good film, wasn't it? ~ Yes, I really enjoyed it.

(Phim đó hay phải không? ~ Vâng, tôi rất thích nó.)

Câu hỏi đuôi thường được dùng trong văn nói và đôi khi trong văn viết thân mật.

Hình thức của câu hỏi đuôi (Form)

Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.

Câu hỏi đuôi được thành lập bằng một trợ động từ (hoặc động từ be) và một đại từ nhân xưng (chỉ chủ ngữ của câu).

Công thức
auxiliary verb (+ not) + pronoun
  • Câu hỏi đuôi phủ định (negative question tag) được dùng sau câu trần thuật xác định (positive statement). Hình thức phủ định thường được rút gọn (not = n't).
Công thức
positive statement + negative tag
Ví dụ

The children can swim, can't they? (Bọn trẻ biết bơi phải không?)

  • Câu hỏi đuôi khẳng định (positive question tag) được dùng sau câu trần thuật phủ định (negative statement).
Công thức
negative statement + positive tag
Ví dụ

David hasn't got a car, has he? (David không có ô tô phải không?)

  • Nếu trong câu trần thuật có trợ động từ (hoặc động từ be) thì trợ động từ này được lặp lại trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ

Mary will be here soon, won't she? (Mary sẽ đến đây sớm phải không?)

The meeting is at ten, isn't it? (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ phải không?)

I shouldn't laugh, should I? (Tôi không nên cười phải không?)

We don't have to pay, do we? (Chúng tôi không phải trả tiền phải không?)

  • Nếu câu trần thuật không có trợ động từ, dùng trợ động từ do (do/ does/ did).
Ví dụ

You live near here, don't you? (Bạn sống gần đây phải không?)

Karen plays the piano, doesn't she? (Karen chơi dương cầm phải không?)

You locked the door, didn't you? (Anh khóa cửa rồi phải không?)

Cách trả lời câu hỏi đuôi

Định nghĩa: Câu trả lời Yes có nghĩa câu khẳng định là đúng và No có nghĩa câu phủ định là đúng.
Ví dụ

Claire is married, isn't she? (Claire đã kết hôn phải không?)

~ Yes, she has just married. (Vâng, cô ấy vừa mới kết hôn.)

~ No, of course she isn't. (Tất nhiên là cô ấy chưa kết hôn.)

Andrew hasn't got many friends, has he? (Andrew không có nhiều bạn phải không?)

~ No. (Vâng) [= He hasn't got many friends.]

~ Yes. (Không phải) [= He has a lot of friends.]

Các trường hợp đặc biệt (Special cases)

Định nghĩa: Phần này hệ thống các trường hợp sử dụng hoặc không sử dụng cấu trúc đang xét, giúp phân biệt quy tắc chính với ngoại lệ.
  • Câu hỏi đuôi của I amaren't I?
Ví dụ

I'm late, aren't I? [= am I not] (Tôi bị trễ phải không?)

  • There có thể làm chủ ngữ của câu hỏi đuôi.
Ví dụ

There's something wrong, isn't there? (Có điều gì không ổn phải không?)

  • Sau Let's..., dùng câu hỏi đuôi shall we?
Ví dụ

Let's go for a walk, shall we? (Chúng ta đi dạo nhé?)

  • Sau câu mệnh lệnh khẳng định, câu hỏi đuôi thường là will you?
Ví dụ

Give me a hand, will you? (Giúp tôi một tay được không?)

Turn the TV down, will you? (Vặn tivi nhỏ xuống nhé?)

  • Won't you? thường được dùng để mời ai làm việc gì một cách lịch sự, nhất là trong tiếng Anh của người Anh.
Ví dụ

Come in, won't you? (Mời vào.)

Take a seat, won't you? (Mời ngồi.)

  • Can/ could/ would you? cũng có thể được dùng để bảo hoặc yêu cầu ai làm điều gì.
Ví dụ

Wait here a moment, can you? (Đợi ở đây một lát nhé?)

Open the window, would you? (Mở giúp cửa sổ nhé?)

  • Can't you? diễn đạt sự thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ

Shut up, can't you? (Câm miệng lại có được không?)

  • Sau câu mệnh lệnh phủ định, dùng will you?
Ví dụ

Don't make any noise, will you? (Đừng làm ồn được không?)

Don't forget, will you? (Đừng quên nhé?)

  • Câu hỏi đuôi khẳng định được dùng sau những câu có các đại từ hoặc trạng từ phủ định nothing, nobody, no, none, never, rarely, barely, seldom, hardly, scarcely, little.
Ví dụ

Nobody phoned, did they? [NOT ... didn't they?]

(Không có ai gọi điện phải không?)

Nothing was said, was it? [NOT ... wasn't it?]

(Không ai nói gì phải không?)

It's no good, is it? (Điều đó không tốt phải không?)

You never say what you're thinking, do you? (Anh không bao giờ nói ra những điều anh nghĩ phải không?)

It's hardly rained at all this summer, has it? (Mùa hè này hầu như không có mưa phải không?)

  • Đại từ it được dùng trong câu hỏi đuôi thay cho this, that, all, nothing, everything, something.
Ví dụ

This won't take long, will it? (Việc này sẽ không mất nhiều thời gian, đúng không?)

Everything can happen, can't it? (Mọi chuyện đều có thể xảy ra, đúng không?)

  • Đại từ they được dùng trong câu hỏi đuôi thay cho these, those, anyone, anybody, nobody, no one, somebody, someone, everybody, everyone.
Ví dụ

Those are nice, aren't they? (Mấy cái đó đẹp, đúng không?)

Someone had recognized him, hadn't they? (Có người đã nhận ra anh ta phải không?)

No one would object, would they? (Không ai phản đối phải không?)

  • Sau động từ thường have, thường có thể dùng câu hỏi đuôi với cả havedo. Do thường được dùng trong tiếng Mỹ.
Ví dụ

Your father has a bad back, hasn't/ doesn't he? (Cha bạn bị đau lưng, phải không?)

  • Dùng câu hỏi đuôi với did sau used to, dùng had sau had better và dùng would sau would rather.
Ví dụ

He used to live here, didn't he? (Anh ta từng sống ở đây phải không?)

He'd better do it, hadn't he? (Anh ta nên làm điều đó, đúng không?)

Ý nghĩa và ngữ điệu (Meaning and intonation)

Định nghĩa: Câu hỏi đuôi (tag question) là một câu hỏi ngắn gắn sau mệnh đề trần thuật để yêu cầu xác nhận hoặc kiểm tra sự đồng thuận. Thông thường mệnh đề khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại.

Trong văn nói, ý nghĩa của câu hỏi đuôi tùy thuộc vào ngữ điệu.

  • Nếu bạn xuống giọng ở câu hỏi đuôi có nghĩa là bạn không thật sự đặt câu hỏi, bạn chỉ muốn người nghe đồng ý với bạn.
Ví dụ

It's a nice day, isn't it? ~ Yes, lovely.

(Một ngày đẹp trời phải không? ~ Vâng, thật đẹp.)

Tom doesn't look well today, doesn't he? ~ No, he looks very tired.

(Hôm nay Tom có vẻ không khoẻ phải không? ~Vâng, anh ấy có vẻ mệt.)

  • Nếu lên giọng ở câu hỏi đuôi, thì đó là câu hỏi thật sự.
Ví dụ

You haven't seen Mary today, have you? ~ No, I'm afraid not.

(Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không? ~ Tôi chưa gặp.)

  • Câu trần thuật phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định (negative statement + positive tag) thường được dùng để hỏi về điều gì hoặc yêu cầu ai làm điều gì. Câu hỏi được lên giọng ở cuối câu.
Ví dụ

You don't know where Karen is, do you?

(Bạn không biết Karen ở đâu à?)

You couldn't lend me a pound, could you?

(Anh không thể cho tôi mượn một bảng à?)

19.4.2.5.Câu hỏi trần thuật (Declarative questions)

Định nghĩa: Trong văn nói, chúng ta có thể dùng dạng câu hỏi mang hình thức câu trần thuật và lên giọng ở cuối câu. Dạng câu hỏi này có thể được dùng khi người nói nghĩ là họ biết hoặc đã hiểu điều gì đó, nhưng muốn hỏi lại cho chắc hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.
Ví dụ

You're working late tonight? (Tối nay anh làm việc đến khuya à?)

That's the boss? I thought he was the cleaner.

(Sếp đó hả? Thế mà tôi tưởng ông ta là người quét dọn.)

Trật tự từ này thường không thể dùng sau từ để hỏi.

Ví dụ

Where are you going? \[NOT Where you are going?]

19.4.2.6.Câu hỏi đáp lại (Reply questions)

Định nghĩa: Chúng ta thường có thể đáp lại một câu kể bằng một câu hỏi ngắn để biết thêm thông tin.
Ví dụ

I'm going out. ~ Who with? (Tôi sẽ đi chơi. ~ Với ai?)

Anne is leaving her job. ~ When? (Anne sẽ thôi việc. ~ Khi nào?)

Can you talk to Tom this afternoon? ~ Why me?

(Chiều nay anh nói chuyện với Tom được không? ~ Sao lại là tôi?)

Câu hỏi ngắn gồm trợ động từ + đại từ (auxiliary verb + pronoun) cũng có thể được dùng để bày tỏ sự chú ý hoặc quan tâm. Dạng câu hỏi này không phải để hỏi thông tin mà chỉ cho thấy phản ứng của người nghe với những điều đã được nói.

Ví dụ

We had a lovely holiday. ~ Did you?

(Chúng tôi đã có kỳ nghỉ thật thú vị. ~Vậy sao?)

I've got a headache. ~ Have you? I'll get you an aspirin.

(Tôi bị đau đầu. ~ Thế à? Để tôi lấy cho bạn một viên aspirin.)

Để hỏi lại điều mới được nói, ta lặp lại điều nghe được và lên giọng cuối câu. Nếu chỉ muốn hỏi một phần trong câu, thì ta có thể đặt từ để hỏi thay cho phần ta muốn hỏi.

Ví dụ

I'm getting married. ~ You're getting married?

(Tôi sẽ kết hôn. ~ Bạn sẽ kết hôn à?)

She's invited ten people to dinner. ~ She's invited how many?

(Cô ấy mời 10 người đến ăn tối. ~ Cô ấy mời bao nhiêu người?)

19.4.2.7.Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions)

Định nghĩa: Câu hỏi tu từ được dùng như một biện pháp tu từ để làm cho câu văn hoặc câu nói trở nên bóng bẩy, ngụ ý và lôi cuốn. Câu hỏi tu từ không đòi hỏi câu trả lời.
Ví dụ

Do you know what time it is? (Anh có biết mấy giờ rồi không?)

[= You're late. (Anh trễ rồi đấy.)]

Who's a lovely baby? (Đứa bé đáng yêu nào thế này?)

[= You're a lovely baby. (Con là một đứa bé đáng yêu.)]

Have you lost your tongue? (Bạn bị thụt mất lưỡi rồi à?)

[= Why don't you say anything? (Sao bạn không nói gì vậy?)]

Câu hỏi Yes–No phủ định thường ám chỉ một tình huống khẳng định.

Ví dụ

Haven't I done enough for you? [= I've done enough for you.]

(Tôi làm cho bạn thế vẫn chưa đủ sao?)

19.4.3.Câu mệnh lệnh (Imperative sentences)

Định nghĩa: Câu mệnh lệnh là câu được dùng để bảo, ra lệnh hoặc yêu cầu ai làm việc gì đó. Câu mệnh lệnh được chia thành hai loại: mệnh lệnh khẳng định và mệnh lệnh phủ định.

19.4.3.1.Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative imperative)

Định nghĩa: Câu mệnh lệnh khẳng định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.

thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không to (bare-infinitive).

Verb (bare infinitive)+ object/ preposition
Ví dụ

Bring another chair. (Hãy mang lại cái ghế khác.)

Open the door. (Hãy mở cửa.)

Get out of here. (Hãy ra khỏi đây.)

Hurry up or we'll be late. (Nhanh lên kẻo trễ.)

Do có thể được đặt trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh câu mệnh lệnh khẳng định.

Ví dụ

Do sit down. (Ngồi xuống đi.)

Do be quiet. (Im lặng nào.)

19.4.3.2.Câu mệnh lệnh phủ định (Negative imperative)

Định nghĩa: Câu mệnh lệnh phủ định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.

Được thành lập bằng do not (don't) + động từ nguyên mẫu.

Do not/ Don't+ verb (bare-inf)+ object
Ví dụ

Don't be silly! (Đừng ngốc thế!)

Don't throw trash on the street. (Đừng vứt rác trên đường.)

Don't do that again or you'll be in trouble. (Đừng lặp lại chuyện đó nếu không bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)

  • Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, nhưng chúng ta có thể dùng danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh hoặc chỉ rõ chúng ta đang nói với ai.
Ví dụ

Somebody tell me the truth. (Ai đó hãy cho tôi biết sự thật đi.)

Mary come here – everybody else stay where you are. (Mary đến đây – còn những người khác hãy ở nguyên vị trí.)

Don't anybody say a word. (Không ai được nói lời nào.)

Không dùng: Anybody don't say ...

You được dùng trước câu mệnh lệnh để nhấn mạnh sự thuyết phục hoặc sự giận dữ.

Ví dụ

You take your hand off me. (Anh hãy lấy tay ra khỏi người tôi.)

You sit down and relax for a bit. (Bạn hãy ngồi xuống nghỉ một lát.)

Don't you believe it. (Anh đừng tin điều đó.)

Phân biệt: You don't believe it. là câu trần thuật phủ định đúng ngữ pháp. Nếu muốn tạo mệnh lệnh phủ định có chủ ngữ you, dùng Don't you believe it. hoặc thông dụng hơn Don't believe it.

Chủ từ có thể được diễn đạt bằng một danh từ đứng cuối cụm từ.

Ví dụ

Eat your breakfast, boys. (Các cậu bé, hãy ăn điểm tâm đi.)

Come in, Tom. (Vào đi Tom.)

  • Alwaysnever có thể đứng trước câu mệnh lệnh.
Ví dụ

Always remember what I told you. (Hãy luôn nhớ những điều tôi đã nói với anh.)

Never speak to me like that again. (Đừng bao giờ nói với tôi như thế nữa.)

  • Câu mệnh lệnh có thể được thành lập với Let (+ object) + bare-infinitive.
Ví dụ

Let me see. (Hãy để tôi xem nào.)

Let's go home. (Chúng ta hãy về nhà.) [Let's = Let us]

Let's not open the door. [= Don't let's open the door.]

(Chúng ta đừng mở cửa.)

Let them go by train. (Hãy để họ đi bằng xe lửa.)

  • Please có thể được thêm vào đầu hoặc cuối câu mệnh lệnh khi muốn yêu cầu hoặc ra lệnh một cách lịch sự.
Ví dụ

Please come in. (Xin mời vào.)

Wait a moment, please. (Vui lòng đợi một lát.)

Please don't be late. (Xin đừng đến muộn.)

  • Ngoài ra còn có một số từ hoặc cụm từ có thể được dùng để yêu cầu người nào đó làm điều gì đó: Can/ Could/ Will/ Would you ...?; Would/ Do you mind ...?; Would you be kind/ good enough ...?
Ví dụ

Will/Would you (please) shut the door? (Vui lòng đóng giùm cửa nhé?)

Could you lend me ten pound? (Anh có thể cho tôi mượn 10 bảng không?)

Would/ Do you mind sitting in the back?

(Anh vui lòng ngồi phía sau được không?)

19.4.4.Câu cảm thán (Exclamatory sentences)

Định nghĩa: Câu cảm thán là câu được dùng để diễn đạt cảm xúc hay thái độ (ngạc nhiên, thán phục, tội nghiệp, khinh miệt, ghê tởm, thú vị,...) của một người trước một người, vật hoặc sự việc nào đó.
Ví dụ

How fast he runs! (Anh ấy chạy nhanh thật!)

What a lovely girl! (Cô gái đáng yêu quá!)

Câu cảm thán thường được thành lập với how, what, so, such và hình thức câu hỏi phủ định.

19.4.4.1.Câu cảm thán với how (Exclamations with how)

Định nghĩa: Câu cảm thán với how là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.

How + adjective

Ví dụ

How beautiful! (Đẹp quá!)

How dreadful! (Khủng khiếp quá!)

How + adjective/ adverb + subject + verb

Ví dụ

How dirty the dog is! (Con chó dơ quá!)

How pale she looks! (Cô ấy có vẻ xanh xao quá!)

How well he plays the guitar! (Anh ấy chơi ghi-ta mới hay làm sao!)

How beautifully you sing! (Bạn hát hay quá!)

How + subject + verb

Ví dụ

How you've grown! (Cháu lớn nhanh quá!)

19.4.4.2.Câu cảm thán với what (Exclamations with what)

Định nghĩa: Câu cảm thán với what là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.

What + a/ an + (adjective) + singular count noun

Ví dụ

What a terrible noise! (Tiếng ồn kinh khủng quá!)

What an intelligent girl! (Thật là một cô gái thông minh!)

What a nuisance! (Thật phiền toái!)

What + (adjective) + uncount noun/ plural noun

Ví dụ

What awful weather! (Thời tiết khó chịu làm sao!)

What lovely flowers! (Hoa đẹp quá!)

What rubbish! (Thật là đồ rác rưởi!)

What (+ a/ an) + adjective + noun + subject + verb

Ví dụ

What a beautiful smile your sister has!

(Chị của bạn có nụ cười đẹp quá!)

What nice shoes you’ve got on!

(Đôi giày bạn đang mang đẹp quá!)

What rubbish he writes! (Anh ta viết nhảm quá!)

19.4.4.3.Câu cảm thán với so và such (Exclamations with so and such)

Định nghĩa: Câu cảm thán với so và such là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.

so + adjective

such (+ a/ an) + adjective + noun

Ví dụ

He is so fat! (Anh ta mập quá!)

It was such a boring speech! (Bài diễn văn tẻ nhạt quá!)

She has such an expensive coat!

(Cô ấy có cái áo khoác đắt tiền làm sao!)

  • Không dùng a/ an trước danh từ số nhiều (plural noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun).
Ví dụ

You have such good books! (Bạn có những cuốn sách hay quá!)

  • Such có thể được dùng trước danh từ không có tính từ.
Ví dụ

She’s such a baby! (Cô ấy trẻ con quá!)

19.4.5.Câu hỏi phủ định (Negative questions)

Định nghĩa: Dạng câu hỏi phủ định cũng có thể tạo thành câu cảm thán.
Ví dụ

Isn’t the weather nice! (Thời tiết đẹp quá nhỉ!)

Hasn’t she grown! (Cô bé lớn nhanh thật!)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Một câu hoàn chỉnh thường cần chủ ngữ và động từ hữu hạn, trừ các cấu trúc đặc biệt như mệnh lệnh. - Trong câu hỏi, chú ý đảo trợ động từ nhưng không đảo trong câu hỏi gián tiếp. - Câu hỏi đuôi phụ thuộc vào trợ động từ, tính khẳng định/phủ định và chủ ngữ của mệnh đề chính. - Trật tự từ tiếng Anh tương đối cố định; chuyển vị trí thành phần có thể làm đổi nghĩa hoặc tạo nhấn mạnh.