19.1.1.4. Tân ngữ (Object)

100%
Định nghĩa: Tân ngữ là thành phần chịu tác động hoặc tham gia vào quan hệ do động từ biểu thị. Có thể có tân ngữ trực tiếp, gián tiếp hoặc tân ngữ của giới từ.

Tân ngữ hoàn chỉnh nghĩa cho động từ và đứng sau động từ trong câu.

  • Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, hoặc cụm từ chỉ người (trả lời cho câu hỏi với who) và vật (trả lời cho câu hỏi với what).
Ví dụ

I love Susan. (Tôi yêu Susan.) [Who do you love?]

He bought a new car. (Anh ấy đã mua xe mới.) [What did he buy?]

  • Tân ngữ có thể là một động từ nguyên mẫu (to-infinitive) hoặc một danh động từ (gerund).

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.