19.2.Trật tự từ trong câu (Order of words in sentence)

Bài này gồm 6 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tiếng Anh có trật tự thành phần tương đối cố định, thường bắt đầu từ Subject + Verb rồi thêm object, complement hoặc adjunct tùy loại động từ.

Các mẫu câu cơ bản (Basic sentence patterns):

  1. Subject + Verb
Ví dụ

The ducks are swimming. (Những con vịt đang bơi.)

S V

She laughed. (Cô ấy cười.)

S V

  1. Subject + Verb + Adjunct
Ví dụ

He came home. (Anh ấy đi về nhà.)

S V A

She was lying on the sofa. (Cô ấy đang nằm trên ghế xô-pha.)

S V A

19.2.1.Subject + Verb + Subject Complement

Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Subject Complement cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ

Her sister looks beautiful. (Trông chị cô ấy thật xinh xắn.)

S V SC

Seven is my lucky number. (Số bảy là con số may mắn của tôi.)

S V SC

19.2.2.Subject + Verb + Object

Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Object cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ

Tom can speak English. (Tom biết nói tiếng Anh.)

S V O

I know her husband. (Tôi quen chồng bà ấy.)

S V O

19.2.2.1.Subject + Verb + Indirect Object (IO) + Direct Object (DO)

Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Indirect Object (IO) + Direct Object cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ

She has just sent him a letter. (Cô ấy vừa gửi thư cho anh ấy.)

S V IO DO

He bought his wife a new car. (Ông ấy mua xe mới cho vợ.)

S V IO DO

  • Subject + Verb + Direct Object + Preposition + Indirect Object
Ví dụ

She has just sent a letter to him.

S V DO Pre IO

He bought a new car for his wife.

S V DO Pre IO

19.2.3.Subject + Verb + Object + Object Complement (OC)

Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Object + Object Complement cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ

They named their son Tony. (Họ đặt tên cho con trai là Tony.)

S V O OC (noun)

You make me nervous. (Anh làm tôi căng thẳng quá.)

S V O OC (adjective)

We found him sleeping on the pavement.

S V O OC (present participle)

(Chúng tôi thấy anh ta đang ngủ trên vỉa hè.)

I had my hair cut. (Tôi đã đi cắt tóc.)

S V O OC (past participle)

19.2.4.Subject + Verb + Preposition + prepositional object

Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Preposition + prepositional object cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ

He fell into the stream. (Anh ấy rơi xuống suối.)

S V Pre O

I was longing for him to invite me to the party.

S V Pre O (Tôi đang mong anh ta mời tôi đi dự tiệc.)

19.2.5.Subject + Verb + Object + Adjunct

Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Object + Adjunct cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ

We took a taxi to Ben Thanh Market.

S V O A (Chúng tôi đón taxi đến chợ Bến Thành.)

Did you wind the clock up?

S V O A (Anh đã lên dây đồng hồ phải không?)