19.1.1.2.Động từ (Verbs)

100%
Định nghĩa: Động từ là từ theo sau chủ ngữ trong lời nói khẳng định. Động từ diễn đạt hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ trong câu.
  • Động từ có thể là một từ đơn.
Ví dụ

John drives too fast. (John lái xe quá nhanh.)

They speak English fluently. (Họ nói tiếng Anh lưu loát.)

  • Động từ có thể là một cụm từ.
Ví dụ

We are going to Miami tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi Miami.)

Jane has been studying French for 5 years.

(Jane đã học tiếng Pháp được 5 năm rồi.)