19.3.Phân loại câu theo cấu trúc (Kinds of sentences according to structure)
Định nghĩa: Xét theo cấu trúc mệnh đề, câu thường được chia thành câu đơn, câu ghép, câu phức và câu phức-ghép dựa trên số mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ.
Các loại câu theo cấu trúc
Định nghĩa: Khi phân loại theo cấu trúc, câu gồm 4 loại: câu đơn, câu hợp, câu phức và câu phức hợp.
19.3.1.Câu đơn (Simple sentences)
Định nghĩa: Câu đơn có một mệnh đề độc lập. Câu có thể có nhiều chủ ngữ, nhiều động từ hoặc nhiều thành phần khác nhưng vẫn là câu đơn nếu chỉ có một mệnh đề độc lập.
The child cried. (Đứa bé khóc thét lên.)
The kids have eaten all the sandwiches. (Bọn trẻ đã ăn hết sandwich rồi.)
19.3.2.Câu ghép (Compound sentences)
Định nghĩa: Câu ghép gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ kết hợp như and, but, or, so, yet hoặc bằng dấu chấm phẩy khi quan hệ ý nghĩa đủ rõ.
She told a folk-tale and we all listened to her.
(Bà ấy kể chuyện cổ tích và tất cả chúng tôi đều lắng nghe.)
He does not speak our language yet he seems to understand what we say. (Anh ấy không biết nói tiếng của chúng tôi, nhưng hình như anh ấy hiểu những điều chúng tôi nói.)
We moved to Florida in 1978; we stayed only five years and then returned to Ohio. (Chúng tôi chuyển đến Florida năm 1978; chúng tôi chỉ ở đó năm năm rồi lại chuyển về Ohio.)
Câu hợp có thể được rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ và trợ động từ (nếu có) trong mệnh đề thứ hai nếu chúng giống với mệnh đề thứ nhất.
We ask him now or (we) wait until tomorrow.
(Chúng ta hỏi anh ấy ngay bây giờ hay để đến mai.)
He is sitting and (he is) listening to me. (Anh ấy đang ngồi nghe tôi nói.)
19.3.3.Câu phức (Complex sentences)
Định nghĩa: Câu phức gồm một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc, chẳng hạn mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề danh ngữ.
The thief ran away when he saw a policeman.
main clause subordinate clause (Tên trộm bỏ chạy khi thấy cảnh sát.)
Although he's got a good job now, he still complains.
(Dù anh ta hiện đang có một công việc tốt, anh ta vẫn cứ than vãn.)
The little girl whom you saw yesterday is my youngest sister.
(Cô bé mà bạn gặp hôm qua là em gái út của tôi.)
19.3.4.Câu phức hợp (Compound-complex sentences)
Định nghĩa: Câu phức hợp là câu có hai hay nhiều mệnh đề chính và một hay nhiều mệnh đề phụ.
As they trusted me, they gave it to me and asked me to preserve it.
(Vì họ tin tôi nên họ trao nó cho tôi và yêu cầu tôi bảo quản.)
[một mệnh đề phụ: As they trust me; hai mệnh đề chính: they gave it to me và (they) asked me to preserve it]
When the sky darkened and the cold wind blew, she hurriedly crossed the forest and tried to find a footpath.
(Khi trời tối sầm lại và gió lạnh bắt đầu thổi, cô ấy vội băng rừng cố tìm một con đường mòn.)
[hai mệnh đề phụ: When the sky darkened và the cold wind blew; hai mệnh đề chính: she hurriedly crossed the forest và (she) tried to find a footpath]
