19.2.2.Subject + Verb + Object
Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Object cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ
Tom can speak English. (Tom biết nói tiếng Anh.)
S V O
I know her husband. (Tôi quen chồng bà ấy.)
S V O
19.2.2.1.Subject + Verb + Indirect Object (IO) + Direct Object (DO)
Định nghĩa: Đây là một mẫu trật tự thành phần trong câu tiếng Anh. Mẫu Subject + Verb + Indirect Object (IO) + Direct Object cho biết vị trí tương đối của chủ ngữ, động từ và các thành phần bổ sung.
Ví dụ
She has just sent him a letter. (Cô ấy vừa gửi thư cho anh ấy.)
S V IO DO
He bought his wife a new car. (Ông ấy mua xe mới cho vợ.)
S V IO DO
- Subject + Verb + Direct Object + Preposition + Indirect Object
Ví dụ
She has just sent a letter to him.
S V DO Pre IO
He bought a new car for his wife.
S V DO Pre IO
