27.5.Văn phong trang trọng và thân mật (Formal and informal style)
Định nghĩa: Văn phong trang trọng thường dùng trong học thuật, báo cáo, văn bản hành chính và giao tiếp nghề nghiệp; văn phong thân mật thường dùng trong hội thoại, tin nhắn và giao tiếp cá nhân. Sự khác biệt thể hiện ở từ vựng, mức độ rút gọn, cấu trúc câu và cách xưng hô.
| Thân mật | Trang trọng hơn |
|---|---|
| kids | children |
| get | obtain/receive (tùy nghĩa) |
| help | assist |
| put off | postpone |
| find out | discover/determine |
Ví dụ
We need to find out what happened. → We need to determine what occurred.
Lưu ý
“Trang trọng” không có nghĩa là luôn dùng từ dài hoặc khó. Mục tiêu chính vẫn là rõ ràng, chính xác và phù hợp người đọc.
