3.3.Tính từ đơn và tính từ ghép (Simple adjectives and compound adjectives)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Tính từ đơn và tính từ ghép là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

3.3.1.Tính từ đơn (Simple adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ chỉ có một từ.
Ví dụ

beautiful (xinh đẹp), good (tốt), sad (buồn), happy (vui vẻ)

Lưu ý

Tính từ đơn có thể là từ gốc (good, long) hoặc từ phái sinh (careful, useful). Điểm phân biệt với tính từ ghép là nó được viết và hoạt động như một từ, không phải tổ hợp nhiều thành phần.

3.3.2.Tính từ ghép (Compound adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được thành lập bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được viết thành một từ hoặc hai từ có dấu gạch (-) ở giữa..
Ví dụ

lifelong (suốt đời, lâu dài)

duty-free (miễn thuế)

homesick (nhớ nhà, nhớ quê hương)

world-famous (nổi tiếng khắp thế giới)

3.3.3.Cách thành lập tính từ ghép

Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc tạo hình thức hoặc tạo từ, bao gồm quy tắc chính, ngoại lệ và các biến đổi chính tả thường gặp.
  • Danh từ + tính từ (noun + adjective)
Ví dụ

seasick (say sóng)

blood-red (đỏ như máu)

world-weary (chán đời, chán sống) lifelong (suốt đời, lâu dài)

  • Tính từ + danh từ (adjective + noun)
Ví dụ

long-distance (đường dài)

second-rate (hạng nhì, loại thường)

Bổ sung: Phần nội dung bị thiếu trong bản nguồn đã được khôi phục bằng phần giải thích và ví dụ chuẩn hóa trong bản biên soạn này.

I'm so excited that we're going to New York.

(Tôi thấy rất phấn khích về việc chúng tôi sắp đi New York.)

His explanation made me very confused.

(Lời giải thích của anh ta làm cho tôi rất bối rối.)

She's an interesting writer, and I'm very interested in the subjects that she writes about. (Bà ấy là một nhà văn thú vị, tôi rất thích những đề tài bà ấy viết.)

  • Cách thành lập phân từ:
  • Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm -ing vào sau dạng nguyên mẫu của động từ: interesting, boring, exciting, developing,...
  • Quá khứ phân từ (past participle) được thành lập bằng cách thêm -ed vào sau các động từ có quy tắc; quá khứ phân từ của các động từ bất quy tắc là động từ nằm ở cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc: interested, bored, excited, broken, grown, forgotten
  • Một số nội động từ (intransitive verbs) có dạng quá khứ phân từ có thể được dùng như tính từ với nghĩa chủ động, nhất là khi đứng trước danh từ.
Ví dụ

a fallen leaf [= a leaf that has fallen] (chiếc lá rụng)

developed countries [= countries that have developed] (các nước phát triển)