3.2.Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ (Attributive adjectives and predicative adjectives)
Định nghĩa: Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
3.2.1.Tính từ thuộc ngữ (Attributive adjectives)
Định nghĩa: Tính từ thuộc ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
Là tính từ đứng trước danh từ mà nó mô tả.
Ví dụ
He's a nice man. (Ông ấy là người tốt.)
What beautiful flowers! (Hoa đẹp quá!)
Lưu ý
Không phải mọi tính từ đều tự nhiên ở vị trí thuộc ngữ. Một số tính từ như afraid, asleep, alive thường đứng sau hệ từ: The child is asleep, không thường nói an asleep child.
3.2.2.Tính từ vị ngữ (Predicative adjectives)
Định nghĩa: Tính từ vị ngữ là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.
Là tính từ theo sau các hệ từ (linking verbs) be, become, feel, look, get, seem,...
Ví dụ
She was asleep. (Cô ấy đang ngủ.)
This bridge looks unsafe. (Cây cầu này có vẻ không chắc chắn.)
