3.1.Các loại tính từ (Kinds of adjectives)

Bài này gồm 7 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Dựa trên các tiêu chí khác nhau, tính từ có thể được phân thành:

3.1.1.Tính từ mô tả và tính từ giới hạn (Descriptive adjectives and limiting adjectives)

Định nghĩa: Tính từ mô tả và tính từ giới hạn là nội dung về tính từ — từ dùng để mô tả hoặc giới hạn danh từ/đại từ, hoặc làm bổ ngữ sau các hệ từ.

3.1.1.1.Tính từ mô tả (Descriptive adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được dùng để mô tả hình dáng, kích thước, phẩm chất, đặc tính, màu sắc, v.v của người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ

tall (cao), fat (mập), heavy (nặng), rich (giàu), old (già, cũ), new (mới), intelligent (thông minh), blue (màu xanh), beautiful (đẹp), good (tốt), noisy (ồn ào), happy (vui vẻ),...

She's tall, but very thin. (Cô ấy cao, nhưng rất gầy.)

Canterbury is a lovely city. (Canterbury là một thành phố xinh đẹp.)

The party seemed very noisy. (Bữa tiệc có vẻ rất náo nhiệt.)

  • Tính từ mô tả chiếm phần lớn số lượng tính từ trong tiếng Anh.

3.1.1.2.Tính từ giới hạn (Limiting adjectives)

Định nghĩa: Là tính từ được dùng để đặt giới hạn cho danh từ mà nó bổ nghĩa. Tính từ giới hạn gồm:
  1. Từ xác định hoặc tính từ chỉ sự sở hữu (Possessive determiners/ adjectives): được dùng trước danh từ để chỉ danh từ đó thuộc về người nào hoặc vật nào.
PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)POSSESSIVE DETERMINERS/ ADJECTIVES (Từ xác định/ tính từ sở hữu)
Imy (của tôi)
youyour (của bạn / anh / chị)
hehis (của anh ấy)
sheher (của chị ấy)
itits (của nó)
weour (của chúng tôi)
theytheir (của họ, của chúng)
Ví dụ

Have you seen my new coat?

(Anh có thấy áo khoác mới của tôi không?)

Her father is a teacher. (Cha của cô ấy là giáo viên.)

The dog has just had its breakfast.

(Con chó vừa ăn xong bữa sáng của nó.)

3.1.2.Từ chỉ định (Demonstrative determiners)

Định nghĩa: Từ chỉ định this, that, these, those xác định người/vật theo khoảng cách hoặc ngữ cảnh; other, another, the other phân biệt đối tượng khác hoặc phần còn lại.
  • This/that + danh từ số ít (singular noun)

These/those + danh từ số nhiều (plural noun)

Ví dụ

That table is nice, but I don't like those chairs.

(Cái bàn đó đẹp, nhưng tôi không thích mấy cái ghế đó.)

I've found this information very useful.

(Tôi thấy thông tin này rất hữu ích.)

I bought these shoes in Italy. (Tôi mua đôi giày này ở Ý.)

  • This/these được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách gần với người nói.
Ví dụ

This little boy says he's tired. (Thằng bé này nói là nó bị mệt.)

Come and see these photos. (Hãy đến xem những tấm hình này.)

  • That/those được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách xa.
Ví dụ

Tell those men to go away. (Hãy bảo mấy gã kia biến đi.)

Give me that hammer. (Đưa tôi cây búa đó.)

  • This, these, that, those thường được dùng với danh từ chỉ thời gian.

This/these chỉ thời gian hiện tại hoặc khoảng thời gian sắp tới; that/those chỉ thời gian quá khứ hoặc khoảng thời gian xa hơn trong tương lai.

Ví dụ

I'm taking my driving test this weekend, so I'm pretty busy these days. (Cuối tuần này tôi sẽ thi lấy bằng lái, nên những ngày này tôi khá bận rộn.)

Do you remember that summer we all went to Spain. (Bạn có nhớ mùa hè mà tất cả chúng ta cùng đi Tây Ban Nha không?)

  • This, these, that, those + danh từ + of + đại từ sở hữu có thể được dùng để nhấn mạnh, thay cho tính từ sở hữu + danh từ.
Ví dụ

This boy of yours seems very intelligent. [= Your boy] (Cậu con trai này của anh có vẻ rất thông minh.)

  • Other + danh từ số ít/ số nhiều (singular/ plural noun): chỉ một hoặc nhiều người, vật, sự việc thêm vào hoặc khác với cái đã được nêu lên hoặc ngụ ý trước đó.
Ví dụ

Besides Nicola, Mrs Stanley has three other children.

(Ngoài Nicola, bà Stanley còn có ba người con khác.)

Some music calms people; other music has the opposite effect. (Một số loại nhạc giúp người ta thư giãn; còn những loại khác lại có tác dụng ngược lại.)

  • Another + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ một người hoặc một vật khác ngoài cái đã có hoặc đã nêu.
Ví dụ

I’m going to buy another computer to replace this one. (Tôi sẽ mua một máy tính khác thay cái này.)

She’s got another boyfriend. (Cô ấy có bạn trai khác rồi.)

Another cũng có thể được dùng trước danh từ số nhiều (plural noun) trong cụm từ diễn đạt khoảng thời gian thêm vào có few hoặc con số.

Ví dụ

I’m staying on for another few days/ three days. (Tôi sẽ ở lại thêm vài ngày/ 3 ngày nữa.)

  • The other + danh từ số ít (singular noun): chỉ cái thứ hai trong hai cái.
Ví dụ

We crossed to the other side of the road. (Chúng tôi băng qua bên kia đường.)

  • The other + danh từ số nhiều (plural noun): chỉ những người hoặc những vật còn lại; phần còn lại.
Ví dụ

When I returned home I found my wife talking to our neighbor. The other guests had gone. (Khi về nhà, tôi thấy vợ tôi đang nói chuyện với người hàng xóm. Những vị khách khác đã ra về.)

Where are the other photos? (Những tấm hình khác đâu?)

3.1.3.Từ phân bố (Distributive determiners)

Định nghĩa: Các từ phân bố như each, every, both, either, neither cho biết cách các thành viên trong một nhóm được xem xét riêng lẻ, toàn bộ hoặc theo cặp.
  • Each/ Every + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ nhóm người hoặc vật. Động từ theo sau ở số ít (singular verb).
Ví dụ

Each/ Every room has number. (Mỗi phòng đều có số.)

  • Trong nhiều trường hợp, cả eachevery đều có thể được dùng mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.
Ví dụ

Each/ Every time I see you, you look more beautiful. (Mỗi lần tôi gặp bạn, trông bạn mỗi đẹp hơn.)

The police questioned each/ every person in the building. (Cảnh sát thẩm vấn từng người trong tòa nhà.)

Tuy nhiên eachevery không hoàn toàn giống nhau

  • Each (mỗi) hàm ý mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi sự vật trong một nhóm. Every (mọi, mỗi) hàm ý tất cả người, vật hoặc sự vật được xem như một nhóm.
Ví dụ

Each student has his/ her own place in the library. (Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)

Every student in the class passed the examination. (Mỗi học sinh trong lớp đều thi đỗ.)

  • Each được dùng khi nói về một số lượng nhỏ người hoặc vật. Every thường được dùng với một số lượng lớn.
Ví dụ

I tried to phone her two or three times, but each time there was no reply. (Tôi thử gọi cho cô ấy hai ba lần, nhưng không lần nào gọi được.)

Every time he phones, I always seem to be in the shower. [= all the time] (Dường như lần nào anh ấy gọi đến tôi cũng đang tắm.)

  • Each có thể được dùng để nói về hai người, hai vật hoặc sự vật.
Ví dụ

In a football match, each team has 11 players.

Lưu ý

Trong một trận bóng giữa đúng hai đội, each team tự nhiên vì nhấn mạnh từng đội trong cặp. Every team vẫn đúng khi nói khái quát về toàn bộ các đội trong một giải hoặc một nhóm có nhiều đội.

(Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)

She had a child holding on to each hand.

[NOT ...every hand] (Cô ấy dắt mỗi tay một đứa trẻ.)

  • Every được dùng để nói điều gì đó đã xảy ra thường xuyên như thế nào.
Ví dụ

There is a bus every ten minutes. [NOT ...each ten minutes]

(Mỗi 10 phút có một chuyến xe buýt.)

  • Both (cả hai), either (cái/ người này hoặc cái/ người kia), neither (không cái/ người này hoặc không cái/ người kia): được dùng để chỉ hai người, hai vật hoặc sự vật.
  • Both + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
Ví dụ

Both books are interesting. (Cả hai cuốn sách đều hay.)

  • Either/ Neither + danh từ đếm được số ít (singular countable noun)
Ví dụ

Neither answer is correct. (Cả hai câu trả lời đều không đúng.)

Come on Tuesday or Thursday. Either day is OK.

(Hãy đến vào thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào cũng được.)

3.1.4.Từ chỉ số lượng (Quantitative determiners)

Định nghĩa: Từ chỉ số lượng như many, much, few, little, some, any, all, most xác định lượng của danh từ và phải phù hợp với tính đếm được/số của danh từ.
  • All (tất cả), most (phần lớn) + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun). Động từ theo sau ở hình thức số nhiều hay số ít tùy thuộc vào danh từ.
Ví dụ

All children need love. (Tất cả trẻ em đều cần tình thương.)

They had given up all hope. (Họ đã từ bỏ mọi hy vọng.)

Most business meetings are held at the company’s main office.

(Hầu hết các cuộc họp kinh doanh đều được tổ chức ở văn phòng chính của công ty.)

Most cheese is made from cow’s milk.

(Phần lớn phó mát được làm từ sữa bò.)

  • Some (một vài, một số), any (nào) + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun).
Ví dụ

There were some cornflakes on the table, but there wasn’t any milk. (Trên bàn có vài cái bánh bột ngô, nhưng không có sữa.)

  • Some thường được dùng trong câu khẳng định và any thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ

Some modern music sounds harsh and tuneless.

(Một số nhạc hiện đại nghe chói tai và không có giai điệu.)

Are there any stamps in the drawer?

(Có con tem nào trong ngăn kéo không?)

We bought some flowers, but we didn’t buy any roses.

(Chúng tôi đã mua một ít hoa, nhưng chúng tôi không mua hoa hồng.)

  • Some thường được dùng trong câu đề nghị và câu yêu cầu.
Ví dụ

Would you like some coffee? (Anh dùng chút cà phê nhé?)

Could you post some letters for me?

(Anh có thể gửi giúp tôi vài lá thư không?)

  • Some có thể được dùng với danh từ đếm được số ít để chỉ một người, một nơi chốn, một vật chưa được biết đến hoặc chưa xác định.
Ví dụ

Some man at the door is asking to see you.

(Ở ngoài cửa có người nào đó muốn gặp anh.)

She lives in some village in Yorkshire.

(Cô ấy sống trong một ngôi làng nào đó ở Yorkshire.)

  • Any có thể được dùng với danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều và danh từ không đếm được trong câu khẳng định để nhấn mạnh ý về chọn lựa tự do, với nghĩa ‘bất cứ ai; bất cứ cái gì, điều gì’.
Ví dụ

Ask any doctor – They’ll all tell you that alcohol is a poison.

(Hãy hỏi bất cứ bác sĩ nào – tất cả đều sẽ nói với bạn rằng rượu là chất độc.)

I’m free all day. Call any time you like.

(Tôi rảnh rỗi suốt ngày. Hãy gọi bất cứ lúc nào bạn muốn.)

  • No (= not any; not a: không ... nào) + danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều (singular/ plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun). Động từ theo sau ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ.
Ví dụ

I'm afraid I've got no money. [= I haven't got any money.]

(E rằng tôi chẳng có đồng nào.)

No rooms are available. (Không có phòng trống.)

No student is to leave the room.

(Không một sinh viên nào được ra khỏi phòng.)

  • Many, much, a lot of/ lots of: chỉ số lượng nhiều
  • Many, much (nhiều) thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Many + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)

Much + danh từ không đếm được (uncountable noun).

Ví dụ

There aren't many customers in the store.

(Không có nhiều khách trong cửa hàng.)

I haven't got much time for reading.

(Tôi không có nhiều thời gian đọc sách.)

  • Manymuch được dùng trong câu khẳng định sau too, so, và as.
Ví dụ

There are too many spelling mistakes in your writing.

(Có quá nhiều lỗi chính tả trong bài viết của bạn.)

Không dùng: too a lot of/ lots of spelling mistakes

I've got so much work to do. (Tôi có quá nhiều việc phải làm.)

Không dùng: so a lot of/ lots of work

Jane doesn't have as many friends as her sister.

(Jane không có nhiều bạn bằng chị cô.)

Không dùng: as a lot of/ lots of friends

Trong lối văn trịnh trọng, đôi khi chúng ta cũng có thể dùng manymuch trong câu khẳng định.

Ví dụ

Many students have financial problems. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính.)

  • Many = a large number of, a good number of
  • Much = a great deal of, a good deal of, a large quantity of
  • A lot of/ lots of thường được dùng trong câu khẳng định.

A lot of/ lots of + danh từ đếm được ở số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun)

Ví dụ

A lot of people were queuing for the film.

(Nhiều người đang xếp hàng mua vé xem phim.)

There was a lot of money in the safe. (Có nhiều tiền trong két.)

A lot of/ lots of cũng có thể được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn trong lối văn thân mật.

Ví dụ

I don't have many/ a lot of friends. (Tôi không có nhiều bạn.)

Do you eat much/ a lot of fruit? (Bạn có ăn nhiều trái cây không?)

Không dùng a lot of sau too, so, as và very.

Ví dụ

Sarah has so many friends. (Sarah có rất nhiều bạn.) [NOT ...so a lot of friends]

  • (a) few và (a) little: chỉ số lượng nhỏ.
  • A few và a little (một vài; một số) mang nghĩa khẳng định.
  • A few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
  • A little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
Ví dụ

I enjoy my life here. I have a few friends and we meet quite often. [a few friends = some friends]

(Tôi thích sống ở đây. Tôi có vài người bạn và chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên.)

  • Let's go and have a drink. We've got a little time before the train leaves. [a little time = some time] (Chúng ta đi uống nước nhé. Chúng ta vẫn còn một ít thời gian trước khi tàu chạy.)
  • Few và little (ít) mang nghĩa phủ định, hàm ý 'không nhiều như mong đợi/ như người ta nghĩ'.
  • Few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
  • Little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
Ví dụ

He isn't popular. He has few friends. [few friends = not many friends]

(Anh ta không được mọi người yêu mến. Anh ta có ít bạn bè.)

  • We must be quick. There is little time. [little time = not much time]

(Chúng ta phải nhanh lên. Không có nhiều thời gian đâu.)

  • Very little và very few cũng có thể được dùng.
Ví dụ

We must be quick. There is very little time.

(Chúng ta phải nhanh lên. Có rất ít thời gian.)

3.1.5.Phân biệt a little/a few và little/few

Định nghĩa: Sự khác biệt giữa a little/a fewlittle/few nằm ở sắc thái: có a thường mang nghĩa tích cực “vẫn có một ít”, không có a thường hàm ý “quá ít/không đủ”.
  • He spoke a little English, so we can talk to him.

[a little English = some English] (Anh ta nói được chút ít tiếng Anh, nên chúng ta có thể nói chuyện với anh ta.)

  • He spoke little English, so it was difficult to talk to him.

[little English = not much English] (Anh ta nói tiếng Anh được ít, nên nói chuyện với anh ta thật khó khăn.)

'only a little' và 'only a few' có nghĩa phủ định.

Ví dụ

We must be quick. We've only got a little time. [only a little time = not much time]

(Chúng ta phải nhanh lên. Chúng ta chỉ có một ít thời gian.)

The village was very small. There were only a few houses. [only a few houses = not many houses]

(Ngôi làng rất nhỏ. Chỉ có một vài ngôi nhà.)

  1. Từ xác định hoặc tính từ nghi vấn (Interrogative determiners/ adjectives): whose, what, which.

Whose + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun)

Ví dụ

Whose cars are those outside?

(Những chiếc xe ngoài kia là của ai vậy?)

Whose money did you buy the car with?

(Anh mua xe bằng tiền của ai vậy?)

What + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun).

Ví dụ

What famous person said this?

(Nhân vật nổi tiếng nào đã nói điều này thế?)

What color are your baby's eyes? (Mắt con anh màu gì?)

Which + danh từ đếm được hoặc không đếm được (countable/ uncountable noun)

Ví dụ

Which secretary sent the fax? (Thư ký nào đã gửi bản fax này?)

Which color do you want – green, red, yellow or brown?

(Bạn thích màu nào – xanh, đỏ, vàng, hay nâu?)

  • Which và what là các nghi vấn từ thường được dùng để hỏi về vật. Nhưng khi đứng trước danh từ, whichwhat có thể dùng để hỏi về cả người lẫn vật.
Ví dụ

Which teacher do you like best? (Bạn thích giáo viên nào nhất?)

What subjects are you studying? (Bạn đang học những môn gì?)

Thường có thể dùng cả which lẫn what mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.

Ví dụ

Which/ What train will you catch? (Anh sẽ đón chuyến xe lửa nào?)

Which/ What writers do you like? (Bạn thích những nhà văn nào?)

Tuy nhiên which thường được dùng khi người nói nghĩ đến hoặc đưa ra một số lượng giới hạn để chọn lựa.

Ví dụ

Which size do you want - small, medium or large? (Chị muốn kích cỡ nào - nhỏ, vừa hay lớn?)

Which phone shall I use, this one or the one in the office?

(Tôi nên dùng điện thoại nào, cái này hay cái trong văn phòng?)

Khi người nói không nghĩ đến số lượng giới hạn thì dùng what.

Ví dụ

What sport do you play? (Anh chơi môn thể thao nào?)

[tennis, or golf, or football, or hockey, or ...?]

What language do they speak in Greenland? (Ở Greenland người ta nói tiếng gì?)

Ví dụ

English, or Spanish, or Japanese, or Arabic, or...?