4.12.1.Tính từ + giới từ (Adjective + preposition)

100%

Ví dụ

  • interested in technology (hứng thú với công nghệ)
  • responsible for safety (chịu trách nhiệm về an toàn)
  • similar to the old model (tương tự mẫu cũ)
  • good at solving problems (giỏi giải quyết vấn đề)
Cách học: Học tính từ và giới từ như một cách kết hợp từ tự nhiên.