4.6.3.Trước động từ thường (Ordinary verbs: go, come, see, hear...)

100%
Định nghĩa: Nhiều trạng từ ở vị trí giữa câu đứng trước động từ thường, nhưng sau be và thường sau trợ động từ đầu tiên: She often goes; She is often late; She has never seen it.
Ví dụ

I quickly ran and got my coat. (Tôi nhanh chóng chạy đi lấy áo khoác.)

  • We always play tennis on Saturday.

(Thứ Bảy nào chúng tôi cũng chơi quần vợt.)

  1. Sau động từ be và các trợ động từ (auxiliary verbs: do, can, will, must, ...) hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.
Ví dụ

She was always kind to me. (Bà ấy luôn tử tế với tôi.)

  • The meeting will probably last for about an hour.

(Có lẽ cuộc họp sẽ kéo dài khoảng một tiếng đồng hồ.)

  • We have suddenly decided to sell the house.

(Chúng tôi đột ngột quyết định bán nhà.)

  1. Khi có hai hoặc hơn hai trợ động từ, trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.
Ví dụ

The pictures have definitely been stolen.

(Chắc chắn các bức tranh đã bị đánh cắp.)

  • She would never have been promoted if she hadn't changed jobs.

(Nếu không đổi việc thì cô ấy đã chẳng bao giờ được thăng chức.)

  • Khi ở vị trí giữa câu, trạng từ chỉ cách thức hoặc chỉ sự hoàn tất thường đứng sau tất cả các trợ động từ.
Ví dụ

The problem has been carefully studied.

(Vấn đề đang được nghiên cứu kỹ.)

  • Khi muốn nhấn mạnh động từ be hoặc trợ động từ, trạng từ thường đứng trước.
Ví dụ

I really am sorry. (Tôi thực sự lấy làm tiếc.)

  • He probably has arrived by now. (Giờ này chắc là anh ta đã đến rồi.)
  • I always don't like her. (Tôi chẳng bao giờ ưa cô ta.)
  • Trạng từ không được đứng giữa động từ và tân ngữ.
Ví dụ

She speaks English well. (Cô ta nói giỏi tiếng Anh.) [NOT She speaks well English.]