4.6.4.Vị trí cuối câu (End position)

100%
Định nghĩa: Trạng từ chỉ cách thức, thời gian và nơi chốn thường đứng ở vị trí cuối câu.
Ví dụ

Tom ate his breakfast quickly. (Tom ăn vội bữa điểm tâm.)

  • What are you doing tomorrow? (Ngày mai anh sẽ làm gì?)
  • Did you have a nice time in New York?

(Anh ở New York có vui không?)

  • Khi có nhiều trạng từ hoặc cụm trạng từ cùng nằm ở vị trí cuối câu, thì trạng từ đơn (single-word adverb) thường đứng trước cụm trạng từ.
Ví dụ

I always eat here at lunch-time. (Vào giờ ăn trưa tôi luôn ăn ở đây.)

  • Ngoại trừ những bổ ngữ cần thiết, trạng từ ở vị trí cuối câu thường theo thứ tự: cách thức (manner) - nơi chốn (place) - tần suất (frequency) - thời gian (time).
Ví dụ

I worked hard yesterday. (Hôm qua tôi làm việc thật vất vả.)

  • He walked slowly round the park after dinner. (Sau bữa tối, ông ta thả bộ quanh công viên.)
  • My parents traveled to Florida twice last year. (Năm ngoái cha mẹ tôi đã đến Florida hai lần.)