5.11.1.Scope của only (Scope of only)

100%

So sánh:

  • Only John approved the plan. (Chỉ John phê duyệt kế hoạch.)

→ John only approved the plan. (John chỉ phê duyệt kế hoạch, không làm thêm hành động khác.)

→ John approved only the plan. (John chỉ phê duyệt kế hoạch đó, không phê duyệt thứ khác.)

Cách dùng: Đặt only gần thành phần mà nó giới hạn, đặc biệt trong văn viết kỹ thuật hoặc pháp lý, để tránh mơ hồ.