Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Mục lục ngữ pháp
1411 mục
1Động từ (Verbs)
2Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)
3Danh từ (Nouns)
4Tính từ (Adjectives)
5Trạng từ (Adverbs)
5.1Cách thành lập trạng từ (Formation of adverbs)
5.2Một số từ có trạng từ cùng hình thức với tính từ (Words with identical adjective and adverb forms)
5.3Trạng từ nghi vấn (Interrogative adverbs)
5.4Trạng từ quan hệ (Relative adverbs)
5.5Chức năng của trạng từ (Functions of adverbs)
5.6Vị trí của trạng từ (Positions of adverbs)
5.7Phép đảo động từ sau trạng từ (Inversion of the verb after adverbs)
5.8Các nhóm trạng từ theo nghĩa (Semantic classes of adverbs)
5.9Vị trí của trạng từ tần suất (Position of frequency adverbs)
5.10Trạng từ chỉ mức độ và sự kết hợp từ (Degree adverbs and collocation)
5.11Trạng từ tạo trọng tâm (Focusing adverbs)
5.11.1Scope của only (Scope of only)
5.11.2Even và just (Even and just)
5.12Trạng từ biểu thị thái độ và mức độ chắc chắn (Stance adverbs)
5.13Trạng từ liên kết giữa các câu (Linking adverbs)
5.14Phạm vi tác động của trạng từ (Adverb scope)
5.15Thứ tự nhiều trạng từ cuối câu (Order of multiple adverbials)
5.16Phân biệt tính từ và trạng từ dễ nhầm (Adjective vs adverb traps)
6So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
7Đại từ (Pronouns)
8Giới từ (Prepositions)
9Liên từ (Conjunctions)
10Mạo từ (Articles)
11Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
12Thì của động từ (Verb tenses)
13Sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
14Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
15Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
16Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
17Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)
18Mệnh đề sau it's time và would rather (Clauses after it's time and would rather)
19Câu (Sentences)
20Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
21Câu điều kiện (Conditional sentences)
22Câu tường thuật (Reported speech)
23Câu bị động (Passive sentences)
24Cách thành lập từ (Word formation)
25Hình thức của từ (Word forms)
26Thành ngữ (Idiomatic expressions)
27Văn phong (Styles)
28Từ hạn định (Determiners)
29Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)
30Phủ định (Negation)
31Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)
32Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
33Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
34Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)
35Đảo ngữ và đưa thành phần lên đầu câu (Inversion and fronting)
36Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
37Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
38Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
39Cấu trúc thông tin và trọng tâm câu (Information structure and focus)
40Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
41Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)
42Các cặp cấu trúc dễ nhầm (Common grammar contrasts)
43Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)
44Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)
45Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)
46Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
47Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
5.Trạng từ (Adverbs)›5.11.Trạng từ tạo trọng tâm (Focusing adverbs)

5.11.2.Even và just (Even and just)

100%

Ví dụ

  • Even the manager was surprised. (Ngay cả người quản lý cũng ngạc nhiên.)
  • I just wanted to confirm the date. (Tôi chỉ muốn xác nhận ngày.)
Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặp

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.