5.6.3. Trước động từ thường (Ordinary verbs: go, come, see, hear...)

100%
Định nghĩa: Nhiều trạng từ ở vị trí giữa câu đứng trước động từ thường, nhưng sau be và thường sau trợ động từ đầu tiên: She often goes; She is often late; She has never seen it.
Ví dụ

I quickly ran and got my coat. (Tôi nhanh chóng chạy đi lấy áo khoác.)

  • We always play tennis on Saturday.

(Thứ Bảy nào chúng tôi cũng chơi quần vợt.)

  1. Sau động từ be và các trợ động từ (auxiliary verbs: do, can, will, must, ...) hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.
Ví dụ

She was always kind to me. (Bà ấy luôn tử tế với tôi.)

  • The meeting will probably last for about an hour.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.