6.2.1.Động từ có quy tắc (Regular verbs)
Định nghĩa: Động từ có quy tắc là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
là động từ có hình thức quá khứ đơn (simple past) và quá khứ phân từ (past participle) được thành lập bằng cách thêm -ed vào động từ nguyên mẫu (infinitive).
Ví dụ
| infinitive | past | past participle |
|---|---|---|
| work (làm việc) | worked | worked |
| invite (mời) | invited | invited |
| study (học) | studied | studied |
| beg (van xin) | begged | begged |
