8.3.Danh từ + giới từ (Noun + preposition)
Định nghĩa: Nhiều danh từ thường đi với một giới từ cố định để tạo thành cụm có nghĩa tự nhiên. Cần học theo cụm từ thay vì dịch từng giới từ riêng lẻ.
- OF
- a cause of: nguyên nhân (của ...)
- a cost of: giá (của ...)
- an example of: ví dụ
- a hope of: niềm hy vọng (về...)
- an experience of: kinh nghiệm (về ...)
- a lack of: sự thiếu hụt (về...)
- an opinion of: ý kiến (về ...)
- an advantage/ disadvantage of: điểm thuận lợi/ bất lợi
- a photograph/ a picture/ a map/ a plan... of: một tấm ảnh/ một bức tranh/ một tấm bản đồ/ một kế hoạch (của ...)
- IN
- an increase/ a decrease/ a reduction/ a rise/ a fall in (the price/ the number of sth): sự gia tăng/ sự sút giảm (giá cả/ số lượng của cái gì)
Ví dụ
an increase/ rise in the price (sự tăng giá)
- a reduction/fall in the number of unemployed people (sự sút giảm số người thất nghiệp)
- But: an increase/ rise of £10 (tăng 10 bảng)
- a reduction/ fall of 3% (giảm 3%)
- TO
- damage to: sự hư hại (đối với ...)
- a solution to/ for (a problem): biện pháp giải quyết (một vấn đề)
- a key to (a door): chìa khóa (mở cửa)
- an answer to (a question): câu trả lời (cho một câu hỏi)
- a reply to (a letter): thư phúc đáp
- a reaction to: sự phản ứng (đối với ...)
- an attitude to/ towards: thái độ (đối với ...)
- a contrast to: sự tương phản; sự trái ngược (với)
- an invitation to (a party/ a wedding etc.): lời mời, thư mời (dự tiệc/ đám cưới)
- WITH/ BETWEEN
- a relationship/ a connection/ contact with (somebody/ something): mối liên hệ/ sự liên quan/ sự tiếp xúc với (người nào đó/ điều gì đó)
- But: a relationship/ a connection/ contact/ contrast/ difference between (two things or people): mối liên hệ/ sự liên quan/ sự tiếp xúc/ sự trái ngược/ sự khác nhau giữa (hai người/ hai vật)
