8.3. Danh từ + giới từ (Noun + preposition)
Định nghĩa: Nhiều danh từ thường đi với một giới từ cố định để tạo thành cụm có nghĩa tự nhiên. Cần học theo cụm từ thay vì dịch từng giới từ riêng lẻ.
- OF
- a cause of: nguyên nhân (của ...)
- a cost of: giá (của ...)
- an example of: ví dụ
- a hope of: niềm hy vọng (về...)
- an experience of: kinh nghiệm (về ...)
- a lack of: sự thiếu hụt (về...)
- an opinion of: ý kiến (về ...)
- an advantage/ disadvantage of: điểm thuận lợi/ bất lợi
- a photograph/ a picture/ a map/ a plan... of: một tấm ảnh/ một bức tranh/ một tấm bản đồ/ một kế hoạch (của ...)
- IN
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
