8.5.Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
Định nghĩa: Giới từ chỉ thời gian xác định mốc thời gian, ngày, khoảng thời gian hoặc giới hạn thời gian. Ba giới từ cơ bản nhất là at, on, in.
8.5.1.At, on và in chỉ thời gian
Định nghĩa: At thường dùng với thời điểm cụ thể; on với ngày/ngày tháng; in với tháng, năm, mùa và khoảng thời gian dài hơn.
| Giới từ | Cách dùng thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ, thời điểm | at 7 o'clock, at noon, at midnight |
| on | ngày, ngày tháng | on Monday, on 5 May, on my birthday |
| in | tháng, năm, mùa, buổi | in June, in 2026, in winter, in the morning |
Ví dụ
The meeting starts at 9 a.m. on Monday. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Hai.)
Lưu ý
Ta nói at night nhưng in the morning/afternoon/evening. Với last, next, this, every, thường không dùng giới từ: last week, next year, this morning, every day.
8.5.2.For, since, during, by và until/till
Định nghĩa: Các giới từ/cấu trúc này diễn tả khoảng thời gian, điểm bắt đầu hoặc giới hạn thời gian.
- for + khoảng thời gian: for two hours, for a week.
- since + mốc bắt đầu: since Monday, since 2020.
- during + danh từ/cụm danh từ chỉ khoảng thời gian: during the meeting.
- by + thời hạn cuối: by Friday = không muộn hơn thứ Sáu.
- until/till + thời điểm kết thúc: until Friday = kéo dài đến thứ Sáu.
Ví dụ
- I've lived here for five years, since 2021.
- Please finish the report by Friday. (Hãy hoàn thành báo cáo chậm nhất vào thứ Sáu.)
So sánh: I worked until 6 p.m. (Tôi làm việc đến 6 giờ.) — I finished the work by 6 p.m. (Tôi hoàn thành công việc trước hoặc đúng 6 giờ.)
