8.4. Động từ + giới từ (Verb + preposition)
Định nghĩa: Động từ + giới từ là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
Ví dụ
Please listen to me. / Success often depends on preparation. (Hãy lắng nghe tôi. / Thành công thường phụ thuộc vào sự chuẩn bị.)
- apologize to sb for sth: xin lỗi ai về việc gì
- admire sb for sth: khâm phục ai về việc gì
- belong to sb: thuộc về ai...
- accuse sb of sth: buộc tội ai về việc gì congratulate sb on sth: chúc mừng ai việc gì differ from: khác với introduce to sb: giới thiệu với ai give up: từ bỏ look at: nhìn vào look after: chăm sóc, trông nom look for: tìm kiếm look up: tra (từ, thông tin,...)
look forward to: mong đợi put on: mang vào, mặc vào put off: hoãn lại stand for: tượng trưng call off: hủy bỏ, hoãn lại
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
