8.6. Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng (Prepositions of movement and direction)

100%
Định nghĩa: Nhóm giới từ này mô tả hướng di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
Giới từÝ nghĩa cơ bảnVí dụ
tođếngo to school
fromtừcome from work
intovào bên trongwalk into the room
out ofra khỏirun out of the house
ontolên trên một bề mặtjump onto the table
offrời khỏi một bề mặtfall off the chair
acrosstừ bên này sang bên kia bề mặtwalk across the street

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.