8.6.Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng (Prepositions of movement and direction)
Định nghĩa: Nhóm giới từ này mô tả hướng di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
| Giới từ | Ý nghĩa cơ bản | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | đến | go to school |
| from | từ | come from work |
| into | vào bên trong | walk into the room |
| out of | ra khỏi | run out of the house |
| onto | lên trên một bề mặt | jump onto the table |
| off | rời khỏi một bề mặt | fall off the chair |
| across | từ bên này sang bên kia bề mặt | walk across the street |
| through | xuyên qua bên trong | drive through the tunnel |
| along | dọc theo | walk along the river |
| past | đi ngang qua | go past the bank |
| towards | hướng về phía | move towards the door |
Ví dụ
She walked across the road and went into the bank. (Cô ấy băng qua đường rồi đi vào ngân hàng.)
Lưu ý
in/on thường mô tả vị trí, còn into/onto nhấn mạnh chuyển động đến vị trí đó: The keys are in the box ↔ Put the keys into the box.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không dịch giới từ từng từ từ tiếng Việt; nên học theo cụm cố định và ngữ cảnh. - Phân biệt at/in/on theo cách người nói nhìn địa điểm hoặc thời gian, không chỉ theo một bản dịch duy nhất. - In/on thường nói vị trí; into/onto nhấn mạnh chuyển động đến vị trí đó. - Nhiều động từ, danh từ và tính từ có giới từ đi kèm cố định: depend on, interested in, reason for.
