19.3.2.Câu ghép (Compound sentences)

100%
Định nghĩa: Câu ghép gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ kết hợp như and, but, or, so, yet hoặc bằng dấu chấm phẩy khi quan hệ ý nghĩa đủ rõ.
Ví dụ

She told a folk-tale and we all listened to her.

(Bà ấy kể chuyện cổ tích và tất cả chúng tôi đều lắng nghe.)

He does not speak our language yet he seems to understand what we say. (Anh ấy không biết nói tiếng của chúng tôi, nhưng hình như anh ấy hiểu những điều chúng tôi nói.)

We moved to Florida in 1978; we stayed only five years and then returned to Ohio. (Chúng tôi chuyển đến Florida năm 1978; chúng tôi chỉ ở đó năm năm rồi lại chuyển về Ohio.)

Câu hợp có thể được rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ và trợ động từ (nếu có) trong mệnh đề thứ hai nếu chúng giống với mệnh đề thứ nhất.

Ví dụ

We ask him now or (we) wait until tomorrow.

(Chúng ta hỏi anh ấy ngay bây giờ hay để đến mai.)

He is sitting and (he is) listening to me. (Anh ấy đang ngồi nghe tôi nói.)