19.3.3.Câu phức (Complex sentences)

100%
Định nghĩa: Câu phức gồm một mệnh đề độc lậpmột hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc, chẳng hạn mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề danh ngữ.
Ví dụ

The thief ran away when he saw a policeman.

main clause subordinate clause (Tên trộm bỏ chạy khi thấy cảnh sát.)

Although he's got a good job now, he still complains.

(Dù anh ta hiện đang có một công việc tốt, anh ta vẫn cứ than vãn.)

The little girl whom you saw yesterday is my youngest sister.

(Cô bé mà bạn gặp hôm qua là em gái út của tôi.)