19.4.3.2. Câu mệnh lệnh phủ định (Negative imperative)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh phủ định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Được thành lập bằng do not (don't) + động từ nguyên mẫu.
| Do not/ Don't | + verb (bare-inf) | + object |
|---|
Ví dụ
Don't be silly! (Đừng ngốc thế!)
Don't throw trash on the street. (Đừng vứt rác trên đường.)
Don't do that again or you'll be in trouble. (Đừng lặp lại chuyện đó nếu không bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)
- Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, nhưng chúng ta có thể dùng danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh hoặc chỉ rõ chúng ta đang nói với ai.
Ví dụ
Somebody tell me the truth. (Ai đó hãy cho tôi biết sự thật đi.)
Mary come here – everybody else stay where you are. (Mary đến đây – còn những người khác hãy ở nguyên vị trí.)
Don't anybody say a word. (Không ai được nói lời nào.)
Không dùng: Anybody don't say ...
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
