19.4.2.Câu nghi vấn (Interrogative sentences)
Định nghĩa: Câu nghi vấn là câu dùng để hỏi. Câu nghi vấn gồm các loại sau:
19.4.2.1.Câu hỏi có – không (Yes–No questions)
Định nghĩa: Câu hỏi có – không (Yes–No questions): là dạng câu hỏi mà câu trả lời là có (Yes) hoặc không (No) là dạng câu dùng để hỏi thông tin, xác nhận, yêu cầu phản hồi hoặc tạo hiệu ứng giao tiếp; hình thức phụ thuộc vào loại câu hỏi.
- Câu hỏi xác định (Affirmative questions)
Trong dạng câu hỏi này, trợ động từ (auxiliary verbs: be, have, will, can, may, must, ...) thường được đặt trước chủ ngữ (subject):
Auxiliary verb + subject + verb?
Is it raining? ~ Yes, it is./ No, it isn't.
(Có phải trời đang mưa không? ~ Đúng vậy./ Không phải.)
Have you received my letter yet? ~ Yes, I have./ No, I haven't.
(Anh đã nhận được thư của tôi chưa? ~ Vâng, tôi nhận được rồi/ Chưa, tôi chưa nhận được.)
Will Tom be here tomorrow? ~ Yes, he will./ No, he won't.
(Ngày mai Tom sẽ đến chứ? ~ Vâng, anh ấy sẽ đến./ Không, anh ấy sẽ không đến.)
Can Emma drive? ~ Yes, she can./ No, she can't. (Emma có biết lái xe không? ~ Có, cô ấy biết./ Không, cô ấy không biết.)
Nếu trong câu không có trợ động từ, ta dùng trợ động từ do (do, does, did) để đặt câu hỏi.
Do you like Mozart? ~ Yes, I do./ No, I don't. (Anh có thích nhạc Mozart không? ~ Có, tôi thích/ Không, tôi không thích.)
Does the bus run down town ? ~ Yes, it does./ No, it doesn't.
(Xe buýt này có chạy xuống phố không? ~ Có/ Không.)
Did you go climbing last weekend? ~ Yes, we did./ No, we didn't.
(Cuối tuần rồi các bạn có đi leo núi không? ~ Có, chúng tôi có đi./ Không, chúng tôi không đi.)
Động từ chính be cũng đứng trước chủ ngữ trong câu hỏi.
Is she a student? ~ Yes, she is./ No, she isn't.
(Cô ấy là học sinh phải không? ~Vâng, đúng vậy/ Không, không phải.)
- Câu hỏi phủ định (Negative questions)
Câu hỏi phủ định được thành lập bằng cách thêm not (n't) vào sau động từ be hoặc trợ động từ.
Isn't she a doctor? (Cô ấy không phải là bác sĩ sao?)
Doesn't the bus run down town?
(Xe buýt này không chạy xuống phố à?)
Can't you swim? (Anh không biết bơi sao?)
Câu hỏi phủ định thường được dùng:
- Diễn đạt sự ngạc nhiên (vì điều gì đó không xảy ra).
Didn't you hear the bell? I rang it four times. (Anh không nghe tiếng chuông sao? Tôi bấm đến bốn lần.)
Isn't he at home? (Không có ông ấy ở nhà sao?)
- Khi người nói mong đợi người nghe đồng ý với mình (như dạng câu hỏi đuôi).
Aren't you a friend of Harriet's?
[= You're a friend of Harriet's, aren't you?]
(Chẳng phải anh là bạn của Harriet sao?)
Haven't we met somewhere before?
[= We have met somewhere before, haven't we?]
(Trước đây chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó rồi phải không?)
Isn't it a lovely day? [= It's a lovely day, isn't it?]
(Hôm nay chẳng phải là một ngày đẹp trời sao?)
19.4.2.2.Cách trả lời câu hỏi có – không
Định nghĩa: Phần này trình bày cách tạo câu trả lời tự nhiên và đúng ngữ pháp cho dạng câu hỏi đang xét, gồm cả câu trả lời ngắn và câu trả lời đầy đủ.
- Câu hỏi xác định (affirmative questions): trả lời Yes có nghĩa là đúng và No có nghĩa là không đúng.
Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)
~ Yes, I am. (Vâng, đúng vậy.)
~ No, I am not. I left school last year. (Không, không phải. Tôi tốt nghiệp năm ngoái rồi.)
- Câu hỏi phủ định (negative questions): trả lời No có nghĩa là đúng và Yes có nghĩa là không đúng.
Haven't you repaired the car yet? (Anh chưa sửa xe sao?)
~ No. I haven't had time. (Chưa. Tôi không có thời gian.)
~ Yes, I did it yesterday. (Rồi, tôi đã sửa nó hôm qua.)
Đôi khi câu hỏi yes/no, đặc biệt là các câu hỏi với các động từ tình thái, được dùng để đưa ra lời gợi ý, lời yêu cầu, lời đề nghị, lời mời hoặc xin phép.
Shall we eat out tonight? (Tối nay chúng ta ra ngoài ăn nhé?) → lời gợi ý (suggestion)
Could you wait a moment, please? (Xin đợi chút nhé?) → lời yêu cầu (request)
Can I carry your bag? (Tôi xách hộ túi cho bạn nhé?) → lời đề nghị (offer)
Would you like to come to the party? (Anh đến dự tiệc nhé?) → lời mời (invitation)
May I go out? (Tôi có được phép ra ngoài không?) → xin phép (asking permission)
19.4.2.3.Câu hỏi Wh- (Wh- questions)
Định nghĩa: Câu hỏi Wh- là loại câu hỏi bắt đầu bằng các nghi vấn từ (question words) who, whom, which, what, where, when, why, how,...
| Question word | + auxiliary verb | + subject | + verb...? |
|---|
Who are you talking about? (Các bạn đang nói về ai vậy?)
When will the war be over? (Khi nào chiến tranh sẽ kết thúc?)
What can we do for the poor? (Chúng ta có thể làm được gì cho người nghèo?)
Where do you come from? (Các bạn từ đâu đến?)
- Khi who, what, which làm chủ ngữ của câu hỏi, không dùng trợ động từ do (do, does, did) và trật tự của từ giống trong câu trần thuật.
Who telephoned you last night?
(Tối qua ai gọi cho anh vậy?)
Trong câu hỏi chủ ngữ trung tính, không dùng do-support: Who telephoned you? Tuy nhiên Who did telephone you? có thể dùng khi did được nhấn mạnh để hỏi lại/đối lập: “Rốt cuộc ai đã gọi?”.
Which bus goes to the city center?
(Xe buýt nào đi vào trung tâm thành phố?)
Câu hỏi chủ ngữ trung tính là Which bus goes to the city center? Dạng does go có thể xuất hiện khi nhấn mạnh hoặc sửa lại một giả định trước đó, nhưng không phải mẫu cơ bản.
What will happen next? (Chuyện gì sẽ xảy ra nữa đây?)
- Động từ chính be cũng đứng trước chủ ngữ trong câu hỏi.
Where is Kitty? (Kitty đâu?)
What was that noise? (Tiếng ồn đó là tiếng gì vậy?)
➤ Một số cụm từ dùng để hỏi: what time, what kind of, what sort of, what colour, how often, how long, how far, how high, how much, how many, how old, v.v.
What time is your friend arriving? (Mấy giờ bạn anh đến?)
How much money did you spend? (Anh đã tiêu hết bao nhiêu tiền?)
Khi chúng ta hỏi về thông tin, chúng ta thường nói Do you know...? hoặc Could you tell me...? v.v. Nếu bạn bắt đầu câu hỏi bằng các cụm từ này, thì trật tự từ trong câu sẽ khác với câu hỏi đơn (trật tự từ giống câu trần thuật).
Where has Tom gone? (Tom đi đâu vậy?)
Do you know where Tom has gone? (Anh có biết Tom đi đâu không?)
Who is that man? (Người đàn ông đó là ai vậy?)
Can you tell me who that man is? (Anh có thể cho tôi biết người đàn ông đó là ai không?)
19.4.2.4.Câu hỏi đuôi (Tag questions)
Định nghĩa: Câu hỏi đuôi (question tags) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật (statements). Câu hỏi đuôi thường được dùng để kiểm tra điều gì đó có đúng hay không, hoặc để yêu cầu sự đồng ý.
You haven't seen Mary today, have you? (Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không?)
It was a good film, wasn't it? ~ Yes, I really enjoyed it.
(Phim đó hay phải không? ~ Vâng, tôi rất thích nó.)
Câu hỏi đuôi thường được dùng trong văn nói và đôi khi trong văn viết thân mật.
Hình thức của câu hỏi đuôi (Form)
Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
Câu hỏi đuôi được thành lập bằng một trợ động từ (hoặc động từ be) và một đại từ nhân xưng (chỉ chủ ngữ của câu).
auxiliary verb (+ not) + pronoun- Câu hỏi đuôi phủ định (negative question tag) được dùng sau câu trần thuật xác định (positive statement). Hình thức phủ định thường được rút gọn (not = n't).
positive statement + negative tagThe children can swim, can't they? (Bọn trẻ biết bơi phải không?)
- Câu hỏi đuôi khẳng định (positive question tag) được dùng sau câu trần thuật phủ định (negative statement).
negative statement + positive tagDavid hasn't got a car, has he? (David không có ô tô phải không?)
- Nếu trong câu trần thuật có trợ động từ (hoặc động từ be) thì trợ động từ này được lặp lại trong câu hỏi đuôi.
Mary will be here soon, won't she? (Mary sẽ đến đây sớm phải không?)
The meeting is at ten, isn't it? (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ phải không?)
I shouldn't laugh, should I? (Tôi không nên cười phải không?)
We don't have to pay, do we? (Chúng tôi không phải trả tiền phải không?)
- Nếu câu trần thuật không có trợ động từ, dùng trợ động từ do (do/ does/ did).
You live near here, don't you? (Bạn sống gần đây phải không?)
Karen plays the piano, doesn't she? (Karen chơi dương cầm phải không?)
You locked the door, didn't you? (Anh khóa cửa rồi phải không?)
Cách trả lời câu hỏi đuôi
Định nghĩa: Câu trả lời Yes có nghĩa câu khẳng định là đúng và No có nghĩa câu phủ định là đúng.
Claire is married, isn't she? (Claire đã kết hôn phải không?)
~ Yes, she has just married. (Vâng, cô ấy vừa mới kết hôn.)
~ No, of course she isn't. (Tất nhiên là cô ấy chưa kết hôn.)
Andrew hasn't got many friends, has he? (Andrew không có nhiều bạn phải không?)
~ No. (Vâng) [= He hasn't got many friends.]
~ Yes. (Không phải) [= He has a lot of friends.]
Các trường hợp đặc biệt (Special cases)
Định nghĩa: Phần này hệ thống các trường hợp sử dụng hoặc không sử dụng cấu trúc đang xét, giúp phân biệt quy tắc chính với ngoại lệ.
- Câu hỏi đuôi của I am là aren't I?
I'm late, aren't I? [= am I not] (Tôi bị trễ phải không?)
- There có thể làm chủ ngữ của câu hỏi đuôi.
There's something wrong, isn't there? (Có điều gì không ổn phải không?)
- Sau Let's..., dùng câu hỏi đuôi shall we?
Let's go for a walk, shall we? (Chúng ta đi dạo nhé?)
- Sau câu mệnh lệnh khẳng định, câu hỏi đuôi thường là will you?
Give me a hand, will you? (Giúp tôi một tay được không?)
Turn the TV down, will you? (Vặn tivi nhỏ xuống nhé?)
- Won't you? thường được dùng để mời ai làm việc gì một cách lịch sự, nhất là trong tiếng Anh của người Anh.
Come in, won't you? (Mời vào.)
Take a seat, won't you? (Mời ngồi.)
- Can/ could/ would you? cũng có thể được dùng để bảo hoặc yêu cầu ai làm điều gì.
Wait here a moment, can you? (Đợi ở đây một lát nhé?)
Open the window, would you? (Mở giúp cửa sổ nhé?)
- Can't you? diễn đạt sự thiếu kiên nhẫn.
Shut up, can't you? (Câm miệng lại có được không?)
- Sau câu mệnh lệnh phủ định, dùng will you?
Don't make any noise, will you? (Đừng làm ồn được không?)
Don't forget, will you? (Đừng quên nhé?)
- Câu hỏi đuôi khẳng định được dùng sau những câu có các đại từ hoặc trạng từ phủ định nothing, nobody, no, none, never, rarely, barely, seldom, hardly, scarcely, little.
Nobody phoned, did they? [NOT ... didn't they?]
(Không có ai gọi điện phải không?)
Nothing was said, was it? [NOT ... wasn't it?]
(Không ai nói gì phải không?)
It's no good, is it? (Điều đó không tốt phải không?)
You never say what you're thinking, do you? (Anh không bao giờ nói ra những điều anh nghĩ phải không?)
It's hardly rained at all this summer, has it? (Mùa hè này hầu như không có mưa phải không?)
- Đại từ it được dùng trong câu hỏi đuôi thay cho this, that, all, nothing, everything, something.
This won't take long, will it? (Việc này sẽ không mất nhiều thời gian, đúng không?)
Everything can happen, can't it? (Mọi chuyện đều có thể xảy ra, đúng không?)
- Đại từ they được dùng trong câu hỏi đuôi thay cho these, those, anyone, anybody, nobody, no one, somebody, someone, everybody, everyone.
Those are nice, aren't they? (Mấy cái đó đẹp, đúng không?)
Someone had recognized him, hadn't they? (Có người đã nhận ra anh ta phải không?)
No one would object, would they? (Không ai phản đối phải không?)
- Sau động từ thường have, thường có thể dùng câu hỏi đuôi với cả have và do. Do thường được dùng trong tiếng Mỹ.
Your father has a bad back, hasn't/ doesn't he? (Cha bạn bị đau lưng, phải không?)
- Dùng câu hỏi đuôi với did sau used to, dùng had sau had better và dùng would sau would rather.
He used to live here, didn't he? (Anh ta từng sống ở đây phải không?)
He'd better do it, hadn't he? (Anh ta nên làm điều đó, đúng không?)
Ý nghĩa và ngữ điệu (Meaning and intonation)
Định nghĩa: Câu hỏi đuôi (tag question) là một câu hỏi ngắn gắn sau mệnh đề trần thuật để yêu cầu xác nhận hoặc kiểm tra sự đồng thuận. Thông thường mệnh đề khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại.
Trong văn nói, ý nghĩa của câu hỏi đuôi tùy thuộc vào ngữ điệu.
- Nếu bạn xuống giọng ở câu hỏi đuôi có nghĩa là bạn không thật sự đặt câu hỏi, bạn chỉ muốn người nghe đồng ý với bạn.
It's a nice day, isn't it? ~ Yes, lovely.
(Một ngày đẹp trời phải không? ~ Vâng, thật đẹp.)
Tom doesn't look well today, doesn't he? ~ No, he looks very tired.
(Hôm nay Tom có vẻ không khoẻ phải không? ~Vâng, anh ấy có vẻ mệt.)
- Nếu lên giọng ở câu hỏi đuôi, thì đó là câu hỏi thật sự.
You haven't seen Mary today, have you? ~ No, I'm afraid not.
(Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không? ~ Tôi chưa gặp.)
- Câu trần thuật phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định (negative statement + positive tag) thường được dùng để hỏi về điều gì hoặc yêu cầu ai làm điều gì. Câu hỏi được lên giọng ở cuối câu.
You don't know where Karen is, do you?
(Bạn không biết Karen ở đâu à?)
You couldn't lend me a pound, could you?
(Anh không thể cho tôi mượn một bảng à?)
19.4.2.5.Câu hỏi trần thuật (Declarative questions)
Định nghĩa: Trong văn nói, chúng ta có thể dùng dạng câu hỏi mang hình thức câu trần thuật và lên giọng ở cuối câu. Dạng câu hỏi này có thể được dùng khi người nói nghĩ là họ biết hoặc đã hiểu điều gì đó, nhưng muốn hỏi lại cho chắc hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.
You're working late tonight? (Tối nay anh làm việc đến khuya à?)
That's the boss? I thought he was the cleaner.
(Sếp đó hả? Thế mà tôi tưởng ông ta là người quét dọn.)
Trật tự từ này thường không thể dùng sau từ để hỏi.
Where are you going? \[NOT Where you are going?]
19.4.2.6.Câu hỏi đáp lại (Reply questions)
Định nghĩa: Chúng ta thường có thể đáp lại một câu kể bằng một câu hỏi ngắn để biết thêm thông tin.
I'm going out. ~ Who with? (Tôi sẽ đi chơi. ~ Với ai?)
Anne is leaving her job. ~ When? (Anne sẽ thôi việc. ~ Khi nào?)
Can you talk to Tom this afternoon? ~ Why me?
(Chiều nay anh nói chuyện với Tom được không? ~ Sao lại là tôi?)
Câu hỏi ngắn gồm trợ động từ + đại từ (auxiliary verb + pronoun) cũng có thể được dùng để bày tỏ sự chú ý hoặc quan tâm. Dạng câu hỏi này không phải để hỏi thông tin mà chỉ cho thấy phản ứng của người nghe với những điều đã được nói.
We had a lovely holiday. ~ Did you?
(Chúng tôi đã có kỳ nghỉ thật thú vị. ~Vậy sao?)
I've got a headache. ~ Have you? I'll get you an aspirin.
(Tôi bị đau đầu. ~ Thế à? Để tôi lấy cho bạn một viên aspirin.)
Để hỏi lại điều mới được nói, ta lặp lại điều nghe được và lên giọng cuối câu. Nếu chỉ muốn hỏi một phần trong câu, thì ta có thể đặt từ để hỏi thay cho phần ta muốn hỏi.
I'm getting married. ~ You're getting married?
(Tôi sẽ kết hôn. ~ Bạn sẽ kết hôn à?)
She's invited ten people to dinner. ~ She's invited how many?
(Cô ấy mời 10 người đến ăn tối. ~ Cô ấy mời bao nhiêu người?)
19.4.2.7.Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions)
Định nghĩa: Câu hỏi tu từ được dùng như một biện pháp tu từ để làm cho câu văn hoặc câu nói trở nên bóng bẩy, ngụ ý và lôi cuốn. Câu hỏi tu từ không đòi hỏi câu trả lời.
Do you know what time it is? (Anh có biết mấy giờ rồi không?)
[= You're late. (Anh trễ rồi đấy.)]
Who's a lovely baby? (Đứa bé đáng yêu nào thế này?)
[= You're a lovely baby. (Con là một đứa bé đáng yêu.)]
Have you lost your tongue? (Bạn bị thụt mất lưỡi rồi à?)
[= Why don't you say anything? (Sao bạn không nói gì vậy?)]
Câu hỏi Yes–No phủ định thường ám chỉ một tình huống khẳng định.
Haven't I done enough for you? [= I've done enough for you.]
(Tôi làm cho bạn thế vẫn chưa đủ sao?)
