19.4.3.1.Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative imperative)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh khẳng định là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không to (bare-infinitive).
| Verb (bare infinitive) | + object/ preposition |
|---|
Ví dụ
Bring another chair. (Hãy mang lại cái ghế khác.)
Open the door. (Hãy mở cửa.)
Get out of here. (Hãy ra khỏi đây.)
Hurry up or we'll be late. (Nhanh lên kẻo trễ.)
Do có thể được đặt trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh câu mệnh lệnh khẳng định.
Ví dụ
Do sit down. (Ngồi xuống đi.)
Do be quiet. (Im lặng nào.)
