19.4.4.Câu cảm thán (Exclamatory sentences)
Định nghĩa: Câu cảm thán là câu được dùng để diễn đạt cảm xúc hay thái độ (ngạc nhiên, thán phục, tội nghiệp, khinh miệt, ghê tởm, thú vị,...) của một người trước một người, vật hoặc sự việc nào đó.
How fast he runs! (Anh ấy chạy nhanh thật!)
What a lovely girl! (Cô gái đáng yêu quá!)
Câu cảm thán thường được thành lập với how, what, so, such và hình thức câu hỏi phủ định.
19.4.4.1.Câu cảm thán với how (Exclamations with how)
Định nghĩa: Câu cảm thán với how là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.
How + adjective
How beautiful! (Đẹp quá!)
How dreadful! (Khủng khiếp quá!)
How + adjective/ adverb + subject + verb
How dirty the dog is! (Con chó dơ quá!)
How pale she looks! (Cô ấy có vẻ xanh xao quá!)
How well he plays the guitar! (Anh ấy chơi ghi-ta mới hay làm sao!)
How beautifully you sing! (Bạn hát hay quá!)
How + subject + verb
How you've grown! (Cháu lớn nhanh quá!)
19.4.4.2.Câu cảm thán với what (Exclamations with what)
Định nghĩa: Câu cảm thán với what là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.
What + a/ an + (adjective) + singular count noun
What a terrible noise! (Tiếng ồn kinh khủng quá!)
What an intelligent girl! (Thật là một cô gái thông minh!)
What a nuisance! (Thật phiền toái!)
What + (adjective) + uncount noun/ plural noun
What awful weather! (Thời tiết khó chịu làm sao!)
What lovely flowers! (Hoa đẹp quá!)
What rubbish! (Thật là đồ rác rưởi!)
What (+ a/ an) + adjective + noun + subject + verb
What a beautiful smile your sister has!
(Chị của bạn có nụ cười đẹp quá!)
What nice shoes you’ve got on!
(Đôi giày bạn đang mang đẹp quá!)
What rubbish he writes! (Anh ta viết nhảm quá!)
19.4.4.3.Câu cảm thán với so và such (Exclamations with so and such)
Định nghĩa: Câu cảm thán với so và such là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.
so + adjective
such (+ a/ an) + adjective + noun
He is so fat! (Anh ta mập quá!)
It was such a boring speech! (Bài diễn văn tẻ nhạt quá!)
She has such an expensive coat!
(Cô ấy có cái áo khoác đắt tiền làm sao!)
- Không dùng a/ an trước danh từ số nhiều (plural noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun).
You have such good books! (Bạn có những cuốn sách hay quá!)
- Such có thể được dùng trước danh từ không có tính từ.
She’s such a baby! (Cô ấy trẻ con quá!)
