21.8.1. Unless (Trừ khi; nếu ... không)

100%
Định nghĩa: Trong câu điều kiện có thật (real conditionals), ta có thể thay liên từ if bằng unless. Unless tương đương với 'if ... not' hoặc 'except if' (trừ khi).
Ví dụ

Unless you study hard, you'll fail in the exam.

= If you don't study hard, you'll fail in the exam.

(Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ thi rớt.)

My grandma can't see unless she wears glasses.

= My grandma can't see if she doesn't wear glasses.

(Bà tôi không thể nhìn thấy nếu không mang kính.)

Tuy nhiên, chúng ta dùng if ... not chứ không dùng unless

  • khi sự việc trong mệnh đề if là nguyên nhân chính gây ra tình huống mà chúng ta đang nói đến.
Ví dụ

She'd look nicer if she didn't wear so much make-up.

Khác nghĩa: She'd look nicer unless she wore so much make-up có thể đúng ngữ pháp, nhưng unless tạo nghĩa “trừ khi cô ấy trang điểm đậm”. Nếu mục tiêu là diễn đạt trực tiếp điều kiện phủ định “nếu cô ấy không trang điểm đậm”, if she didn't wear... rõ hơn.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.