22.1.1.1. Lùi thì trong lời nói gián tiếp (Backshift)
Định nghĩa: Khi động từ tường thuật ở quá khứ, thì trong lời nói trực tiếp thường được backshift một bước nếu sự việc được nhìn từ mốc quá khứ; backshift không phải lúc nào cũng bắt buộc.
Ví dụ
“I am tired,” she said. → She said (that) she was tired.
| DIRECT SPEECH | INDIRECT SPEECH |
|---|---|
| Present simple | Past simple |
| John said, ‘I love spaghetti.’ | John said (that) he loved spaghetti. |
| Present progressive | Past progressive |
| They said, ‘We’re going home.’ | They told me they were going home. |
| Present perfect | Past perfect |
| Jack said, ‘I’ve never been to Alaska.’ | Jack said he had never been to Alaska. |
| Present perfect progressive | Past perfect progressive |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
