22.6.Câu cảm thán và câu trả lời Yes/No trong lời nói gián tiếp
Định nghĩa: Câu cảm thán và câu trả lời Yes/No trong lời nói gián tiếp là dạng câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui, buồn hoặc đánh giá, thường dùng các cấu trúc với what, how, so, such.
22.6.1.Câu cảm thán (Exclamations)
Định nghĩa: Câu cảm thán bắt đầu bằng What (a/ an)…! và How…! thường được thuật lại bằng động từ exclaim/ say that.
‘What a lovely garden!’ (Khu vườn đẹp quá!)
-> She exclaimed/ said that it was a lovely garden.
She exclaimed/ said that the garden was lovely.
(Cô ấy thốt lên rằng khu vườn đẹp quá!)
‘How hot it is!’ (Trời nóng quá!)
-> He exclaimed/ said that it was hot. (Anh ta kêu rằng trời nóng quá.)
Một số trường hợp đáng lưu ý
‘Good!’ he exclaimed → He gave an exclamation with pleasure.
‘Ugh!’ she exclaimed → She gave an exclamation with disgust.
He said, ‘Thank you!’ → He thanked me.
He said, ‘Welcome!’ → He welcomed me.
He said, ‘Good morning!’ → He greeted me.
He said, ‘Happy Christmas!’ → He wished me a happy Christmas.
He said, ‘Congratulations!’ → He congratulated me.
He said, ‘Liar!’ → He called me a liar.
He said, ‘Damn!’ → He swore.
22.6.2.Câu trả lời Yes/No (Yes/No answers)
Định nghĩa: Câu trả lời yes và no được diễn đạt trong câu gián tiếp bằng chủ ngữ và trợ động từ tương ứng (subject + auxiliary verb).
Daniel said, ‘Is there a café nearby?’ and Tom said ‘No’.
-> Daniel asked (Tom) if there was a café nearby and Tom said there wasn’t. (Daniel hỏi có quán cà phê nào gần đây không và Tom nói không có.)
He said, ‘Can you swim?’ and I said ‘Yes’.
-> He asked (me) if I could swim and I said I could. (Anh ấy hỏi tôi có biết bơi không và tôi nói tôi biết.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Backshift (lùi thì) phụ thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm tường thuật, không phải lúc nào cũng bắt buộc. - Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật, không giữ đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp. - Đại từ và từ chỉ thời gian/nơi chốn phải đổi theo góc nhìn mới khi cần, nhưng không đổi máy móc nếu bối cảnh vẫn giống. - Phân biệt say và tell: thường say something (to someone) nhưng tell someone something.
