22.2.Các trường hợp không cần lùi thì trong lời nói gián tiếp
Định nghĩa: Khi động từ tường thuật ở quá khứ, thì trong lời nói trực tiếp thường được backshift một bước nếu sự việc được nhìn từ mốc quá khứ; backshift không phải lúc nào cũng bắt buộc.
22.2.1.Động từ tường thuật không ở quá khứ
Định nghĩa: Động từ tường thuật (Trong mệnh đề chính) ở thì hiện tại đơn (Say/ says), hiện tại tiếp diễn (Is/ are saying), hiện tại hoàn thành (Have/ has said) hoặc tương lai đơn (Will say) là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
‘I’ll be here at eight tomorrow morning.’
-> He has said he will be here at eight tomorrow morning.
(Anh ấy đã nói sẽ đến đây lúc 8 giờ sáng mai.)
‘I’m always there for you.’
-> Peter will tell you he’s always there for you.
(Peter sẽ nói với bạn rằng anh ta luôn ở bên bạn.)
‘Fifty people were injured.’
-> It says here that fifty people were injured.
(Ở đây nói rằng 50 người đã bị thương.)
22.2.2.Nội dung vẫn còn đúng ở thời điểm tường thuật
Định nghĩa: Nếu nội dung là chân lý, thói quen hoặc sự việc vẫn còn đúng ở thời điểm tường thuật, thì hiện tại có thể được giữ thay vì lùi thì máy móc.
‘The Moon is more than 380,000 km from the Earth.’
-> The professor told us (that) the Moon is more than 380,000 km from the Earth.
(Giáo sư nói cho chúng tôi biết mặt trăng cách trái đất hơn 380.000 km.)
‘Reindeer can swim really well.’
-> He said (that) reindeer can swim really well.
(Anh ấy nói tuần lộc bơi rất giỏi.)
‘My father always drinks coffee for breakfast.’
-> Jim said (that) his father always drinks coffee for breakfast.
(Jim nói rằng cha anh ấy luôn uống cà phê trong bữa sáng.)
‘I’m American.’
-> Paul told the police he is American. [He still is American.]
(Paul nói với cảnh sát anh ấy là người Mỹ.)
‘It will be windy tomorrow.’
-> The weather forecast said it will be windy tomorrow.
(Dự báo thời tiết báo ngày mai trời gió.)
Trong các trường hợp này, ta cũng có thể đổi động từ sang quá khứ.
The professor told us (that) the Moon was more than 380,000 km from the Earth.
He told us (that) reindeer could swim really well.
Jim said (that) his father always drank coffee for breakfast.
Paul told the police he was American.
The weather forecast said it would be windy tomorrow.
- Lời nói trực tiếp có các động từ tình thái could, would, should, might, ought to, mustn’t, used to, had better và need.
‘You had better not contact her.’
-> Tom said (that) I had better not contact her.
(Tom nói tốt hơn là tôi không nên liên lạc với cô ta.)
‘They should widen this road.’
-> He said they should widen this road.
(Anh ấy nói họ nên mở rộng con đường này.)
‘You needn’t come till six o’clock.’
-> She said we needn’t come till six o’clock.
(Bà ấy nói chúng tôi không cần đến trước 6 giờ.)
- Must có thể được giữ nguyên hoặc đổi thành had to (bổn phận được thực hiện ngay) hoặc would have to (bổn phận tùy thuộc vào một hành động nào đó ở tương lai).
‘You must try harder.’
-> The teacher said (that) I must / had to try harder.
(Thầy giáo nói tôi phải cố gắng hơn.)
‘I must get my hair cut.’
-> He said (that) he must / would have to get his hair cut.
(Anh ấy nói anh ấy phải đi cắt tóc.)
Khi được dùng để diễn đạt sự suy luận, must được giữ nguyên không đổi.
‘It must be awful to live in such a noisy place.’
-> She said it must be awful to live in such a noisy place.
(Cô ấy nói sống ở một nơi ồn ào thế này chắc hẳn kinh khủng lắm.)
- Động từ trong câu trực tiếp ở thì quá khứ hoàn thành (past perfect) hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect progressive).
‘I arrived late because I had lost the address.’
He said he had arrived late because he had lost the address.
(Anh ấy nói anh ấy đến trễ vì bị mất địa chỉ.)
‘It had been snowing for a while before we left.’
He said it had been snowing for a while before they left.
(Anh ấy nói tuyết đã rơi một lúc trước khi họ rời đi.)
- Lời nói trực tiếp là câu điều kiện không có thật (unreal conditionals) hoặc mệnh đề giả định theo sau wish, would rather, would sooner, it’s time.
'If I had any money I would buy you a drink.'
-> He said if he had any money he would buy me a drink.
(Anh ấy nói giá mà có tiền thì anh ấy sẽ mời tôi uống nước.)
-> 'If you'd brought a map, we wouldn't have got lost.'
She said if I had brought a map, we wouldn't have got lost.
(Cô ấy nói giá như tôi mang theo bản đồ thì chúng tôi đã không bị lạc đường rồi.)
-> 'We wish we didn't have to take exams.'
The children said they wished they didn't have to take exams.
(Bọn trẻ nói ước gì chúng không phải làm bài kiểm tra.)
-> 'It's high time you started looking after your health.'
The doctor told her that it was high time she started looking after her health. (Bác sĩ bảo cô ấy rằng đã đến lúc cô ấy phải quan tâm đến sức khỏe.)
Tuy nhiên, câu điều kiện loại 2 cũng có thể đổi thành điều kiện quá khứ (past conditional).
'If I had any money I would buy you a drink.'
-> He said if he had had any money he would have bought me a drink.
(Anh ấy nói giá như có tiền thì anh ấy đã mời tôi uống nước rồi.)
Câu điều kiện Loại 1 (real condition) thường được đổi.
'If you are late, they won't let you in.'
-> He said (that) if I was late they wouldn't let me in.
(Anh ấy nói nếu tôi đến trễ họ sẽ không cho tôi vào.)
- Thì quá khứ đơn (past simple) hoặc thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) trong mệnh đề thời gian (time clauses). Thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ tiếp diễn trong mệnh đề chính (main clauses) có thể giữ nguyên không đổi hoặc đổi thành thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
'When they arrived, I was cooking the dinner.'
-> She said when they arrived, she was cooking/ had been cooking the dinner. (Cô ấy nói khi họ đến cô ấy đang nấu bữa tối.)
-> 'He came round to my house while I was doing my shopping.'
She said he came/ had come round to her house while she was doing her shopping. (Cô ấy nói rằng anh ta ghé qua nhà khi cô ấy đang đi chợ.)
-> 'I had saved my document before the computer crashed.'
Tim said he had saved his document before the computer crashed.
(Tim nói anh ấy đã lưu dữ liệu trước khi máy tính bị treo.)
- Shall (dùng với ngôi thứ nhất: I shall, we shall) đổi thành would.
'I shall need more money,'
-> She said she would need more money. (Cô ấy nói cô ấy sẽ cần thêm tiền.)
- Nhưng trong câu hỏi xin lời khuyên, câu đề nghị hoặc gợi ý, shall được đổi thành should.
'What shall we do this weekend?'
-> The children asked what they should do. (Bọn trẻ hỏi cuối tuần này chúng sẽ làm gì.)
'Shall I carry your bag?'
-> He wanted to know if he should carry your bag.
(Anh ấy muốn biết liệu anh ấy có thể xách túi cho bà không.)
- Thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) có thể giữ nguyên không đổi, nhất là khi mối quan hệ thời gian quá khứ rõ ràng (không gây nhầm lẫn với hành động ở hiện tại).
'Jane arrived on Monday.'
-> She said (that) Jane arrived/had arrived on Monday. (Bà ấy nói Jane đến hôm thứ Hai.)
'I lived in the US for ten years.'
-> She said she lived/had lived in the US for ten years. (Bà ấy nói bà ấy đã sống ở Mỹ 10 năm.)
'I was working until ten o'clock last night.'
-> She said she was working/had been working until ten o'clock the previous night.
(Cô ấy nói tối hôm trước cô ấy làm việc đến tận 10 giờ.)
So sánh: 'I loved her.'
-> He said he had loved her. [NOT He said he loved her.] (Anh ấy nói anh ấy đã từng yêu cô ta.)
