23.6.2.Thể sai khiến dạng have/get something done
Định nghĩa: Trong thể sai khiến kiểu bị động, have/get + thing + V3 nhấn mạnh việc được người khác thực hiện cho chủ ngữ: I had my car repaired.
Subject + HAVE/GET + object (thing) + past participle (+ by + object)
Ví dụ
You should have your car serviced regularly.
(Anh nên thường xuyên mang ô tô đi bảo trì.)
I lost my key. I'll have to get another key made.
(Tôi đã đánh mất chìa khóa. Tôi sẽ phải nhờ người làm chìa khóa khác.)
Cấu trúc have + object + past participle còn được dùng để nói về điều gì đó (thường không tốt đẹp) xảy ra cho người nào đó.
Ví dụ
We had all our money stolen while we were on holiday.
(Chúng tôi bị mất cắp hết tiền khi đi nghỉ mát.)
[= All our money was stolen]
George had his nose broken in a fight.
(George đã bị gãy mũi trong vụ ẩu đả.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Câu bị động cơ bản dùng be + past participle (V3); thì nằm ở động từ be. - Chỉ những động từ/cấu trúc có tân ngữ phù hợp mới thường chuyển sang bị động. - Dùng by + agent khi người thực hiện quan trọng; nếu không quan trọng/đã rõ thì thường bỏ. - Phân biệt passive với causative: I repaired the car ≠ I had the car repaired.
