23.6.2. Thể sai khiến dạng have/get something done

100%
Định nghĩa: Trong thể sai khiến kiểu bị động, have/get + thing + V3 nhấn mạnh việc được người khác thực hiện cho chủ ngữ: I had my car repaired.

Subject + HAVE/GET + object (thing) + past participle (+ by + object)

Ví dụ

You should have your car serviced regularly.

(Anh nên thường xuyên mang ô tô đi bảo trì.)

I lost my key. I'll have to get another key made.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.