23.1.Câu chủ động và câu bị động (Active and passive sentences)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Câu chủ động là câu trong đó chủ ngữ thường là người/vật thực hiện hoặc gây ra hành động của động từ.

23.1.1.Câu chủ động (Active sentences)

Định nghĩa: Là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật thực hiện hành động.
Ví dụ

Charles Dickens wrote Oliver Twist. (Charles Dickens viết Oliver Twist.)

This book will change your life. (Cuốn sách này sẽ thay đổi cuộc đời bạn.)

Lưu ý

Câu chủ động thường trực tiếp và dễ hiểu hơn khi người thực hiện hành động là thông tin quan trọng. Vì vậy, không nên chuyển sang bị động nếu câu chủ động đã rõ và tự nhiên.

23.1.2.Câu bị động (Passive sentences)

Định nghĩa: Là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật nhận hoặc chịu tác động của hành động.
Ví dụ

Oliver Twist was written by Charles Dickens. (Oliver Twist được Charles Dickens viết.)

Your life will be changed by this book. (Cuộc đời bạn sẽ được cuốn sách này làm thay đổi.)

Lưu ý

Bị động đặc biệt hữu ích khi người thực hiện không biết, không quan trọng, đã rõ, hoặc khi người viết muốn tập trung vào quá trình/kết quả: The bridge was built in 1990.

23.1.3.Hình thức (Form)

Định nghĩa: Phần này trình bày hình thức ngữ pháp của cấu trúc, gồm thứ tự các thành phần và các biến thể thường gặp.
Subject+ be+ past participle(+ by + agent)
Ví dụ

The report was faxed by Amy.

S be + pp O (agent)

(Báo cáo đã được Amy gửi fax.)

23.1.4.Cách dùng (Use)

Định nghĩa: Câu bị động (passive sentence) được dùng:
  • Khi người hoặc vật thực hiện hành động đã rõ ràng.
Ví dụ

The two men were arrested. [by the police]

(Hai người đã bị bắt.)

  • Khi không biết hoặc không quan tâm đến người hoặc vật thực hiện hành động.
Ví dụ

Those pyramids were built around 400 AD. (Các Kim Tự Tháp đó được xây dựng vào khoảng năm 400 sau công nguyên.) [không biết ai đã xây]

The result have not yet been analysed. (Kết quả chưa được phân tích.) [ai phân tích không quan trọng]

  • Khi người nói muốn nhấn mạnh người hoặc vật tiếp nhận hành động.
Ví dụ

Two men are being questioned by the police.

(Hai người đàn ông đang bị cảnh sát thẩm vấn.)