23.6.Thể sai khiến (The causative form)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Thể sai khiến (causative form) được dùng để nói rằng chúng ta sắp xếp để người khác làm điều gì đó cho chúng ta, nghĩa là chủ ngữ không phải là người thực hiện hành động; chủ ngữ yêu cầu, sai bảo, cầu xin hoặc trả tiền cho người khác làm việc đó.
Ví dụ

He repaired the roof. (Anh ấy sửa mái nhà.) → anh ấy tự làm

He had the roof repaired. (Anh ấy nhờ người ta sửa mái nhà.) → người khác làm

Thể sai khiến có thể được diễn đạt bằng hai cách: chủ động và bị động.

23.6.1.Thể sai khiến chủ động

Định nghĩa: Trong thể sai khiến chủ động, cấu trúc have + person + bare infinitive hoặc get + person + to-infinitive nhấn mạnh người được nhờ/yêu cầu thực hiện hành động.
Subject+HAVE+object (person)+bare-infinitive+object
Subject+GET+object (person)+to-infinitive+object
Ví dụ

The manager had his secretary prepare the report. (Giám đốc bảo thư ký chuẩn bị bản báo cáo.)

I'm going to get Harry to repair my car. (Tôi sẽ nhờ Harry sửa ô tô.)

23.6.2.Thể sai khiến dạng have/get something done

Định nghĩa: Trong thể sai khiến kiểu bị động, have/get + thing + V3 nhấn mạnh việc được người khác thực hiện cho chủ ngữ: I had my car repaired.

Subject + HAVE/GET + object (thing) + past participle (+ by + object)

Ví dụ

You should have your car serviced regularly.

(Anh nên thường xuyên mang ô tô đi bảo trì.)

I lost my key. I'll have to get another key made.

(Tôi đã đánh mất chìa khóa. Tôi sẽ phải nhờ người làm chìa khóa khác.)

Cấu trúc have + object + past participle còn được dùng để nói về điều gì đó (thường không tốt đẹp) xảy ra cho người nào đó.
Ví dụ

We had all our money stolen while we were on holiday.

(Chúng tôi bị mất cắp hết tiền khi đi nghỉ mát.)

[= All our money was stolen]

George had his nose broken in a fight.

(George đã bị gãy mũi trong vụ ẩu đả.)

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Câu bị động cơ bản dùng be + past participle (V3); thì nằm ở động từ be. - Chỉ những động từ/cấu trúc có tân ngữ phù hợp mới thường chuyển sang bị động. - Dùng by + agent khi người thực hiện quan trọng; nếu không quan trọng/đã rõ thì thường bỏ. - Phân biệt passive với causative: I repaired the carI had the car repaired.