23.4.Các cấu trúc bị động đặc biệt (Special passive structures)
Định nghĩa: Ngoài mẫu bị động cơ bản, tiếng Anh có các cấu trúc bị động với hai tân ngữ, động từ tri giác, động từ tường thuật, infinitive/gerund và mệnh lệnh.
23.4.1.Động từ có hai tân ngữ (Verb with two objects)
Định nghĩa: Trong câu chủ động (active), các động từ như give, send, show, offer, etc. có thể có hai tân ngữ theo sau – tân ngữ gián tiếp (indirect object) chỉ người và tân ngữ trực tiếp (direct object) chỉ vật.
- Verb + indirect object + direct object
The nurse gave the patient a pill.
I.O D.O
- Verb + direct object + preposition + indirect object
The nurse gave a pill to the patient.
D.O prep. I.O
¶ Dạng bị động (passive) được thành lập bằng hai cách:
- Tân ngữ gián tiếp (indirect object) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.
The patient was given a pill (by the nurse).
(Bệnh nhân đó được (y tá) phát một viên thuốc.)
- Tân ngữ trực tiếp (direct object) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.
A pill was given to the patient (by the nurse).
(Viên thuốc đã được (y tá) phát cho bệnh nhân đó.)
Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc bị động tùy thuộc vào điều đã được nói trước đó hoặc vào điều cần phải nhấn mạnh. Tuy nhiên, tân ngữ gián tiếp (indirect object) thường được dùng làm chủ ngữ của động từ bị động hơn tân ngữ trực tiếp (direct object).
The university has awarded her a $500 travel grant.
-> She has been awarded a $500 travel grant (by the university).
(Cô ấy được (trường đại học) trợ cấp phí đi lại 500 đô la.)
[phổ biến hơn 'A $500 travel grant has been awarded to her.']
Giới từ to đôi khi được bỏ trước đại từ làm tân ngữ gián tiếp.
This watch was given (to) me by my father.
(Đồng hồ này là của cha cho tôi.)
- Một số động từ thường dùng trong cấu trúc này: allow, award, ask, give, hand, sell, send, show, lend, pay, promise, tell, offer, teach, refuse, write, feed. cause... + object + to-infinitive → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của động từ chính.
Subject + passive verb + to-infinitive
They asked John to make a speech at the meeting.
-> John was asked to make a speech at the meeting.
(John được yêu cầu phát biểu tại cuộc họp.)
They advise students to read all the questions carefully.
-> Students are advised to read all the questions carefully.
(Học sinh được khuyên nên đọc kỹ tất cả các câu hỏi.)
She only allows the children to watch TV at weekends.
-> The children are only allowed to watch TV at weekends.
(Bọn trẻ chỉ được phép xem tivi vào cuối tuần.)
They've invited me to go to Paris with them.
-> I've been invited to go to Paris with them.
(Tôi được mời đi Paris cùng họ.)
Dạng bị động này cũng được dùng cho một số động từ chỉ tri giác: believe, consider, think, feel, know, understand, expect, suppose... + object + to-infinitive (thường là to be).
They know him to be an outstanding physicist.
-> He's known to be an outstanding physicist.
(Anh ấy được biết như một nhà vật lý học nổi tiếng.)
We don't consider her to be right for the job.
-> She isn't considered to be right for the job.
(Cô ta bị cho là không thích hợp với công việc.)
Advise, beg, order, recommend, urge + indirect object + to-infinitive + object cũng có thể được đổi sang dạng bị động bằng that ... should + passive infinitive (be + pp).
He urged the Council to reduce the rates. (Anh ta kiến nghị Hội đồng giảm thuế.)
-> The Council was urged to reduce the rates. (Hội đồng được kiến nghị cần phải giảm thuế.)
-> He urged that the rates should be reduced.
(Anh ta kiến nghị rằng thuế cần phải được giảm bớt.)
23.4.2.Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (Verb + object + bare-infinitive)
Định nghĩa: Các động từ chỉ giác quan: feel, see, watch, notice, hear, listen to... + object + bare-infinitive → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của động từ chính và động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
Subject + passive verb + to-infinitive
I saw him come out of the house.
-> He was seen to come out of the house.
(Người ta thấy anh ta ra khỏi nhà.)
-> We heard her say that she disagreed.
-> She was heard to say that she disagreed.
(Người ta nghe cô ta nói không đồng ý.)
- Dạng bị động này cũng được dùng cho động từ make và help.
They made us work for 12 hours a day.
-> We were made to work for 12 hours a day.
(Chúng tôi bị bắt làm việc 12 giờ một ngày.)
They helped him get out of the country.
-> He was helped to get out of the country.
(Anh ta được giúp rời khỏi đất nước.)
- Let + object + bare-infinitive thường không được dùng ở dạng bị động; allow được dùng thay cho let trong câu bị động.
We let the children stay up late on Saturdays.
-> The children were allowed to stay up late on Saturday.
(Vào thứ Bảy, bọn trẻ được phép thức khuya.)
Không dùng: The children were let to stay up late on Saturday.
Tuy nhiên, cụm từ let sb go có thể chuyển sang bị động bằng cách dùng dạng bị động của động từ let và động từ nguyên mẫu không to (infinitive without to).
They let us go. → We were let go. (Chúng tôi được cho đi.)
23.4.3.Động từ + tân ngữ + danh động từ (Verb + object + gerund)
Định nghĩa: Động từ + tân ngữ + danh động từ là nội dung về động từ — thành phần trung tâm của vị ngữ, dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc quan hệ.
Động từ được theo sau bởi tân ngữ + danh động từ: see, hear, feel, watch, smell, notice, listen to, observe, find, stop, keep, catch, spend, waste, leave, lose,... + object + verb-ing -> dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của động từ chính.
Subject + passive verb + verb-ing
He kept me waiting half an hour.
-> I was kept waiting half an hour.
(Tôi buộc phải đợi cả nửa giờ đồng hồ.)
They have stopped traffic going into the scene of the accident.
-> Traffic has been stopped going into the scene of the accident.
(Xe cộ bị chặn không cho vào hiện trường tai nạn.)
I saw the men cutting down a tree.
-> The men were seen cutting down a tree. (Mấy người đó bị bắt gặp đang đốn cây.)
They caught a student cheating.
-> A student was caught cheating. (Một học sinh bị bắt quả tang đang quay cóp.)
Khi tân ngữ của danh động từ chỉ cùng một đối tượng với chủ ngữ của câu → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của danh động từ.
| Subject | verb | passive gerund (being + pp) |
|---|
He doesn't like people laughing at him.
-> He doesn't like being laughed at. (Anh ấy không thích bị cười nhạo.)
I remember somebody giving me a Barbie on my fifth birthday.
-> I remember being given a Barbie on my fifth birthday. (Tôi nhớ đã được tặng một búp bê Barbie lúc sinh nhật 5 tuổi.)
23.4.4.Động từ + động từ nguyên mẫu/ danh động từ + tân ngữ (Verb + to-infinitive/ gerund + object)
Định nghĩa: Một số động từ như advise, agree, insist, arrange, suggest, propose, recommend, determine, decide, demand, etc. + to-infinitive/ gerund + object thường được diễn đạt ở dạng bị động bằng mệnh đề that (that clause).
| Subject | verb | that | subject | should be | pp |
|---|
He decided to sell the house.
-> He decided that the house should be sold. (Ông ta quyết định phải bán căn nhà.)
She suggested taking children to the zoo.
-> She suggested that the children should be taken to the zoo. (Cô ấy gợi ý nên đưa bọn trẻ đi sở thú.)
23.4.5.Động từ + tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ (Verb + object + object complement)
Định nghĩa: Tân ngữ trực tiếp sau một số động từ có thể được theo sau bởi một bổ ngữ của tân ngữ (bổ ngữ có thể là danh từ hoặc tính từ). Trong mệnh đề bị động, các bổ ngữ này trở thành bổ ngữ của chủ ngữ và theo sau động từ.
They elected Jim class representative.
-> Jim was elected class representative. (Jim được bầu làm đại diện lớp.)
The other children called him stupid.
-> He was called stupid by the other children. (Nó bị mấy đứa trẻ khác gọi là đần độn.)
You’ve made the house beautiful.
-> The house has been made beautiful. (Ngôi nhà được xây rất đẹp.)
We all regard Kathy as an expert.
-> Kathy is regarded as an expert. (Kathy được xem như một chuyên gia.)
23.4.6.Động từ + mệnh đề that (Verb + that-clause)
Định nghĩa: Khi mệnh đề that (that clause) được dùng làm tân ngữ cho các động từ tường thuật agree, allege, announce, assume, hope, believe, claim, consider, estimate, expect, feel, find, know, report, rumor, say, think, understand, etc. thì dạng bị động có thể được diễn đạt theo hai cách:
| Cách | Cấu trúc |
|---|---|
| 1A | Subject + passive reporting verb + to-infinitive |
| 1B | Subject + passive reporting verb + to have + past participle |
| 2 | It + passive reporting verb + that-clause |
People believe that the Prime Minister is seriously ill.
-> The Prime Minister is believed to be seriously ill.
-> It is believed that the Prime Minister is seriously ill.
(Người ta cho rằng Thủ tướng đang bệnh nặng.)
They say that the government is studying the proposal.
-> The government is said to be studying the proposal.
-> It is said that the government is studying the proposal.
(Người ta nói rằng chính phủ đang xem xét đề xuất đó.)
People think that the robbers stole more than £3 million.
-> The robbers are thought to have stolen more than £3 million.
-> It is thought that the robbers stole more than £3 million.
(Người ta cho rằng bọn cướp đã lấy hơn 3 triệu bảng Anh.)
Trong cách đổi thứ nhất (1) chúng ta phải xét đến thời gian xảy ra hành động trong mệnh đề that (that-clause) và mệnh đề chính (main clause).
- Hành động trong mệnh đề that (that-clause) xảy ra đồng thời hoặc xảy ra sau hành động trong mệnh chính → dùng present infinitive (to-infinitive).
People say that Henry is in love with Claire.
-> Henry is said to be in love with Claire. (Mọi người nói rằng Henry đang yêu Claire.)
People suppose that she is flying to Washington tomorrow.
-> She is supposed to be flying to Washington tomorrow.
(Người ta cho rằng ngày mai bà ấy sẽ bay đi Washington.)
He didn’t consider that she had a different idea.
-> She wasn’t considered to have a different idea.
(Anh ấy không nghĩ đến việc cô ta có ý kiến khác.)
They believed that she was living abroad.
-> She was believed to be living abroad.
(Người ta cho rằng bà ấy đang sống ở nước ngoài.)
They expect that the strike will end soon.
-> The strike is expected to end soon.
(Người ta mong cuộc bãi công sẽ sớm kết thúc.)
- Hành động trong mệnh đề that xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính → dùng perfect infinitive (to have + past participle).
People believe the fire broke out at 3 am.
-> The fire is believed to have broken out at 3 am.
(Người ta cho rằng đám cháy bùng phát lúc 3 giờ sáng.)
They report that two people were injured in the explosion.
-> Two people are reported to have been injured in the explosion.
(Người ta báo có hai người bị thương trong vụ nổ.)
The police alleged that we had brought goods into the country illegally.
-> We were alleged to have brought goods into the country illegally by the police.
(Chúng tôi bị cảnh sát buộc tội đưa hàng hóa vào nước này trái phép.)
23.4.7.Câu mệnh lệnh (Imperative sentences)
Định nghĩa: Câu mệnh lệnh là dạng câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, khuyên bảo hoặc mời; chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Câu mệnh lệnh (imperative sentences): verb + object/ do not + verb + object → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng động từ LET.
Let + object + be + past participle
Finish the job at once.
-> Let the job be finished at once. (Hãy kết thúc công việc ngay.)
Open the door.
-> Let the door be opened. (Hãy mở cửa.)
Let + object + not + be + past participle
Do not beat the dog.
-> Let the dog not be beaten. / Let not the dog be beaten.
(Đừng đánh con chó.)
Don't touch it.
-> Let it not be touched. (Đừng chạm vào.)
Chúng ta cũng có thể dùng cấu trúc câu với you để nhấn mạnh: You are requested/ advised/ warned/ ordered...
Finish the job at once. → You are ordered to finish the job at once.
Don't touch it. → You are warned not to touch it.
