24.3.2.Động từ với tiền tố en-
Định nghĩa: Tiền tố en-/em- có thể tạo động từ mang nghĩa “làm cho trở thành”, “đặt vào” hoặc “bao quanh”, ví dụ enable, enrich, enlarge, empower.
Ví dụ
danger → endanger (gây nguy hiểm)
case → encase (cho vào thùng/túi...)
rich → enrich (làm giàu)
large → enlarge (làm cho rộng ra, mở rộng)
courage → encourage (khuyến khích)
act → enact (trình diễn, biểu diễn)
force → enforce (thực thi, ép buộc)
Hậu tố -en cũng có thể được thêm vào sau một số tính từ để tạo thành động từ.
Ví dụ
tight → tighten (thắt chặt, siết chặt)
weak → weaken (làm cho yếu đi)
bright → brighten (làm rạng rỡ)
sharp → sharpen (làm cho sắc nhọn)
