24.3.3.Động từ được thành lập bằng tiền tố
Định nghĩa: Tiền tố gắn trước động từ có thể bổ sung nghĩa về mức độ, hướng hoặc quan hệ như over- (quá mức), under- (chưa đủ), re- (lại) hoặc mis- (sai).
24.3.3.1.over-
Định nghĩa: Over- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
act → overact (cường điệu vai diễn)
stay → overstay (ở quá lâu)
take → overtake (vượt lên)
throw → overthrow (lật đổ)
work → overwork (làm việc quá sức)
pay → overpay (trả tiền/lương quá cao)
24.3.3.2.Under
Định nghĩa: Under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
pay → underpay (trả lương thấp)
line → underline (gạch dưới)
sell → undersell (bán rẻ hơn)
estimate → underestimate (đánh giá thấp)
go → undergo (trải qua, chịu đựng)
play → underplay (xem nhẹ)
24.3.3.3.Super
Định nghĩa: Super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
impose → superimpose (đặt lên trên cùng)
intend → superintend (trông nom, giám sát)
pose → superpose (chồng lên)
charge → supercharge (tăng nạp)
abound → superabound (quá thừa thãi, dư dật)
