31.14.Động từ + mệnh đề Wh- (Verb + wh-clause)

100%
Định nghĩa: Know, ask, explain, wonder, remember, decide... có thể theo sau bởi wh-clause.

Cách dùng: Khi gặp Động từ + mệnh đề Wh-, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • I don't know where he lives. (Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.)
  • She explained why the system had failed. (Cô ấy giải thích vì sao hệ thống đã bị lỗi.)
Lưu ý

Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật.