31.18.Sự luân phiên với hai tân ngữ (Ditransitive alternation)

100%
Định nghĩa: Một số động từ cho phép alternation giữa V + IO + DOV + DO + to/for + IO.

Cách dùng: Khi gặp Sự luân phiên với hai tân ngữ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • She sent me an email. (Cô ấy gửi cho tôi một email.)
  • She sent an email to me. (Cô ấy gửi một email cho tôi.)
  • He bought me lunch. (Anh ấy mua bữa trưa cho tôi.)
  • He bought lunch for me. (Anh ấy mua bữa trưa cho tôi.)
Lưu ý

Không phải mọi động từ đều alternation tự do. Explain me the problem không phải mẫu trung tính; dùng explain the problem to me.