31.17.Động từ ergative (Ergative verbs)

100%
Định nghĩa: Ergative verbs là nhóm động từ cho phép cùng một participant xuất hiện làm object trong câu transitive và subject trong câu intransitive.

Cách dùng: Khi gặp Động từ ergative, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Các động từ thường gặp: break, open, close, change, increase, decrease, improve, melt, boil.

Ví dụ

  • The heat melted the ice. (Nhiệt đã làm tan băng.)
  • The ice melted. (Băng đã tan.)