31.28.Bổ ngữ sau tính từ và danh từ (Complementation after adjectives and nouns)
Định nghĩa: Verb complementation liên hệ với adjective/noun complementation trong các word families.
Cách dùng: Khi gặp Bổ ngữ sau tính từ và danh từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.
Ví dụ
- decide to leave (quyết định rời đi)
→ a decision to leave (quyết định rời đi / quyết định về việc rời đi).
- aware that prices are rising (nhận thức rằng giá đang tăng)
→ awareness that prices are rising (sự nhận thức rằng giá đang tăng).
- capable of doing (có khả năng làm)
→ capability of doing (khả năng làm việc gì đó).
