31.2.Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive verbs)

100%
Định nghĩa: Nội động từ không có tân ngữ trực tiếp; ngoại động từ có tân ngữ trực tiếp.

Cách dùng: Khi gặp Nội động từ và ngoại động từ, hãy học cấu trúc này như một phần của lexical entry của động từ. Kiểm tra loại complement theo sau và xem việc đổi complement có làm đổi nghĩa hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Verb pattern dùng trong mọi register; tuy nhiên các chuỗi complement dài và catenative structures xuất hiện nhiều hơn ở B2–C1, academic và technical English.

Ví dụ

  • The baby slept. (Em bé đã ngủ.)
  • She opened the door. (Cô ấy đã mở cửa.)

So sánh:

  • The door opened. (Cánh cửa mở ra.)

→ She opened the door. (Cô ấy mở cánh cửa.)