4.5.1.1. Vị trí vị ngữ (Predicative position): đứng sau các hệ từ (Linking verbs)

100%
Định nghĩa: Phần này trình bày những vị trí thường gặp của thành phần đang xét trong câu, cùng các trường hợp vị trí thay đổi theo mục đích nhấn mạnh hoặc cấu trúc.

(be (thì), seem (có vẻ, dường như), look (trông có vẻ), become (trở nên), get (trở nên), feel (cảm thấy), sound (nghe có vẻ), taste (có vị), smell (có mùi), appear (hình như, có vẻ).)

Ví dụ

The children seemed happy. (Trông bọn trẻ có vẻ rất vui.)

This dress is new, isn't it? (Chiếc áo đầm này mới, phải không?)

It's getting cold. (Trời đang trở lạnh.)

She appeared very confident. (Cô ấy có vẻ rất tự tin.)

Phần lớn tính từ đều có thể đứng ở cả hai vị trí (trước danh từ và sau hệ từ).

Ví dụ

He's a rich businessman. (Ông ấy là một thương gia giàu có.)

He is very rich. (Ông ấy rất giàu.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.