41.1.Cách nói giảm mức độ khẳng định (Hedging)
Định nghĩa: Hedging làm mềm mức độ chắc chắn để tránh khẳng định quá mức.
Cách dùng: Khi gặp Cách nói giảm mức độ khẳng định, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.
Các từ/cấu trúc thường gặp:
- may, might, could
- appear to, seem to
- tend to
- likely, possible, probable
- generally, often, in many cases
Ví dụ
The results suggest that the new method may be more effective. (Kết quả cho thấy phương pháp mới có thể hiệu quả hơn.)
So sánh: The new method is better. (khẳng định mạnh hơn)
