41.24.Tính nhất quán thuật ngữ (Terminological consistency)

100%
Định nghĩa: Trong tài liệu kỹ thuật/học thuật, cùng một khái niệm nên được gọi bằng cùng một thuật ngữ trừ khi có lý do rõ để thay đổi.

Cách dùng: Khi gặp Tính nhất quán thuật ngữ, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

Nếu đã chọn control unit, không nên đổi tùy ý sang controller box nếu hai từ không hoàn toàn đồng nghĩa.

Lưu ý

Grammar chuyên nghiệp bao gồm cả reference, cohesion và terminological consistency.

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Học thuật không đồng nghĩa với từ khó. - Dùng hedge theo mức độ bằng chứng. - Giữ song song ngữ pháp. - Passive và nominalization là công cụ, không phải mục tiêu. - Ưu tiên câu rõ ràng và quan hệ logic minh bạch.