41.18.Cấu trúc định nghĩa học thuật (Academic definition structures)

100%
Định nghĩa: Văn học thuật thường định nghĩa bằng X is..., X refers to..., X can be defined as...

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc định nghĩa học thuật, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • Modality refers to the grammatical expression of possibility, necessity and related meanings. (Modality chỉ cách ngữ pháp diễn đạt khả năng, sự cần thiết và các ý nghĩa liên quan.)
  • A control group is a comparison group that does not receive the experimental treatment. (Nhóm đối chứng là nhóm dùng để so sánh và không nhận biện pháp can thiệp thử nghiệm.)