41.16.Evidentiality và nguồn bằng chứng (Evidentiality and source of evidence)

100%
Định nghĩa: Người viết có thể cho biết thông tin đến từ dữ liệu, quan sát, báo cáo hay suy luận.

Cách dùng: Khi gặp Evidentiality và nguồn bằng chứng, dùng cấu trúc này để kiểm soát mức độ khẳng định, nguồn bằng chứng, cohesion và register. Hãy hỏi mức độ chắc chắn của câu có tương xứng với dữ liệu hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần này chủ yếu dành cho academic, report, proposal và professional writing; nhiều cấu trúc vẫn dùng được trong nói nhưng có thể nghe trang trọng.

Ví dụ

  • The data indicate that... (Dữ liệu cho thấy rằng...)
  • According to the survey,... (Theo khảo sát,...)
  • The pattern appears to suggest... (Mô hình/xu hướng này dường như cho thấy...)
  • Based on these results,... (Dựa trên những kết quả này,...)